DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,252.75 | 133.26 | 82.69 | 34.94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -53.63 | -8.82 | -46.59 | -26.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.27 | 0.47 | 0.37 | 0.50 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 86.69 | -31.82 | -4.80 | -2.69 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 90.36 | 149.91 | 107.63 | 126.31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -20.13 | 65.91 | -28.21 | 17.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -27.88 | 4.75 | -18.49 | -2.60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -42.59 | -2.57 | -34.64 | -15.17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 125.92 | 343.48 | 134.52 | 171.63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 17.32 | 3.08 | 36.84 | 3.37 |
| Thời gian tồn kho | Date | 27.59 | 26.71 | 30.48 | 26.36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 83.23 | 24.77 | 36.27 | 29.51 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 64.26 | 63.66 | 97.73 | 48.24 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -19.15 | 5.89 | -21.99 | -9.04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.45 | 1.29 | 0.57 | 0.65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.15 | 0.42 | 0.27 | 0.21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.95 | 0.92 | 0.90 | 0.93 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 85.69 | -32.82 | -5.80 | -3.69 |