DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.12 | 2.13 | 2.31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.69 | 30.09 | 11.19 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.03 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.42 | 2.51 | 2.58 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 180.23 | 395.57 | 1,180.41 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -27.54 | 119.48 | 198.41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.75 | 43.98 | 41.47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.03 | 38.15 | 18.36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93.82 | 95.28 | 93.72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 35.65 | 82.78 | 65.03 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,208.28 | 411.13 | 153.40 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 3,825.65 | 2,330.41 | 747.86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 84.55 | 43.76 | 19.13 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 3,876.60 | 1,722.29 | 644.82 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 4,295.92 | 4,549.16 | 5,057.93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.28 | 2.56 | 2.54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.76 | 0.67 | 0.82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.42 | 0.47 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.46 | 1.55 | 1.62 |