DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.10 | 13.35 | 11.59 | 11.17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.63 | 5.49 | 4.25 | 4.39 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.56 | 1.73 | 1.75 | 1.93 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.37 | 1.40 | 1.56 | 1.32 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 195.46 | 221.56 | 243.54 | 225.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23.74 | 13.35 | 9.92 | -7.23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28.75 | 22.82 | 21.77 | 24.59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.43 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.46 | 77.52 | 78.24 | 79.29 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 45.36 | 62.43 | 74.13 | 46.41 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.52 | 2.30 | 0.05 | 3.04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 9.65 | 1.32 | 20.04 | 5.41 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 167.12 | 153.76 | 133.30 | 104.90 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 59.68 | 61.99 | 44.75 | 41.53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.00 | 2.98 | 2.01 | 2.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.99 | 2.83 | 1.87 | 2.69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.29 | 0.27 | 0.36 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.37 | 0.40 | 0.56 | 0.32 |