DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,80 | 42,57 | 14,34 | 10,28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 43,68 | 35,53 | 51,43 | 26,87 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,47 | 0,11 | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,19 | 2,55 | 2,53 | 2,68 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 122,83 | 548,84 | 113,59 | 133,95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 589,05 | 346,82 | -79,30 | 17,93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65,86 | 58,69 | 92,55 | 61,85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 55,00 | 45,51 | 71,69 | 34,37 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,41 | 78,07 | 71,73 | 78,17 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 496,49 | 110,76 | 332,71 | 398,40 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 6,89 | 1,01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 62,37 | 37,13 | 738,61 | 68,96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 769,91 | 388,19 | 1.302,02 | 908,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 225,67 | 422,03 | 316,88 | 271,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,75 | 3,61 | 4,59 | 5,39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,73 | 3,61 | 4,31 | 4,93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,50 | 0,61 | 0,65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,19 | 1,55 | 1,53 | 1,68 |