DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.30 | 3.11 | 3.23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.17 | 4.08 | 4.17 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.60 | 0.61 | 0.62 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.32 | 1.26 | 1.24 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 80.07 | 78.71 | 82.11 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6.81 | -1.70 | 4.31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.45 | 11.61 | 13.14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.66 | 74.69 | 68.84 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 58.67 | 59.32 | 60.69 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.39 | 6.45 | 5.03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.69 | 25.26 | 16.91 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 109.00 | 109.71 | 109.41 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 61.52 | 65.79 | 70.59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.80 | 3.28 | 3.53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.72 | 2.97 | 3.30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.28 | 0.27 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.34 | 0.28 | 0.26 |