DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.48 | 3.11 | 3.30 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.33 | 4.06 | 4.17 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.60 | 0.58 | 0.60 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.33 | 1.32 | 1.32 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 76.03 | 74.97 | 80.07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.77 | -1.39 | 6.81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.79 | 10.51 | 9.45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.62 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.68 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.30 | 78.35 | 77.66 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 66.39 | 68.43 | 58.67 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2.86 | 2.38 | 2.39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 27.89 | 25.82 | 23.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 101.04 | 108.89 | 109.00 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 50.46 | 55.75 | 61.52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.50 | 2.65 | 2.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.39 | 2.53 | 2.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.33 | 0.31 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.36 | 0.34 | 0.34 |