TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
58,549
|
73,321
|
77,197
|
78,992
|
77,430
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,333
|
21,195
|
19,047
|
37,965
|
35,026
|
1. Tiền
|
10,333
|
13,695
|
13,547
|
15,465
|
18,026
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,000
|
7,500
|
5,500
|
22,500
|
17,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,000
|
1,000
|
1,000
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
38,757
|
49,591
|
54,519
|
38,023
|
37,933
|
1. Phải thu khách hàng
|
35,977
|
46,078
|
51,485
|
35,987
|
35,850
|
2. Trả trước cho người bán
|
512
|
295
|
367
|
338
|
260
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,463
|
3,413
|
2,863
|
1,894
|
2,468
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-196
|
-196
|
-196
|
-196
|
-646
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,434
|
1,498
|
1,119
|
1,129
|
3,094
|
1. Hàng tồn kho
|
1,434
|
1,498
|
1,119
|
1,129
|
3,094
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25
|
37
|
1,512
|
1,874
|
1,377
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
25
|
37
|
707
|
1,465
|
1,279
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
778
|
27
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
27
|
381
|
98
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
42,262
|
40,983
|
59,192
|
51,049
|
46,958
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,452
|
1,704
|
1,571
|
1,710
|
481
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,452
|
1,704
|
1,571
|
1,710
|
481
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
35,579
|
32,533
|
54,713
|
47,112
|
44,445
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35,554
|
32,493
|
54,695
|
47,109
|
44,203
|
- Nguyên giá
|
87,120
|
91,167
|
121,165
|
122,975
|
129,556
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51,566
|
-58,674
|
-66,470
|
-75,867
|
-85,353
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
25
|
41
|
18
|
4
|
243
|
- Nguyên giá
|
36
|
66
|
66
|
66
|
329
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11
|
-26
|
-48
|
-62
|
-86
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,231
|
4,436
|
2,908
|
2,228
|
1,773
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,905
|
4,238
|
2,800
|
2,209
|
1,773
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
326
|
198
|
108
|
19
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
100,810
|
114,304
|
136,389
|
130,041
|
124,388
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
46,709
|
50,838
|
60,522
|
48,608
|
36,457
|
I. Nợ ngắn hạn
|
40,288
|
48,312
|
47,259
|
39,135
|
36,457
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,105
|
1,789
|
4,816
|
3,789
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
26,892
|
31,218
|
28,874
|
23,188
|
21,610
|
4. Người mua trả tiền trước
|
86
|
73
|
36
|
28
|
139
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
880
|
1,607
|
1,059
|
1,040
|
952
|
6. Phải trả người lao động
|
7,681
|
10,295
|
10,263
|
2,089
|
11,515
|
7. Chi phí phải trả
|
66
|
907
|
198
|
7,507
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,445
|
2,299
|
1,723
|
1,011
|
1,900
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
6,421
|
2,526
|
13,263
|
9,474
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
6,421
|
2,526
|
13,263
|
9,474
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
54,102
|
63,466
|
75,867
|
81,433
|
87,930
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
54,102
|
63,466
|
75,867
|
81,433
|
87,930
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,500
|
30,500
|
30,500
|
33,550
|
33,550
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
1,383
|
1,383
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,942
|
17,924
|
18,143
|
26,457
|
32,354
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
1,383
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,497
|
13,130
|
23,662
|
18,046
|
18,635
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
133
|
124
|
290
|
482
|
342
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,163
|
1,911
|
2,180
|
1,997
|
2,008
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
100,810
|
114,304
|
136,389
|
130,041
|
124,388
|