単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 73,321 77,197 78,992 77,430 95,652
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,195 19,047 37,965 35,026 41,031
1. Tiền 13,695 13,547 15,465 18,026 21,031
2. Các khoản tương đương tiền 7,500 5,500 22,500 17,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,000 1,000 0 0 200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 49,591 54,519 38,023 37,933 51,483
1. Phải thu khách hàng 46,078 51,485 35,987 35,850 37,952
2. Trả trước cho người bán 295 367 338 260 1,019
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,413 2,863 1,894 2,468 13,711
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -196 -196 -196 -646 -1,199
IV. Tổng hàng tồn kho 1,498 1,119 1,129 3,094 1,841
1. Hàng tồn kho 1,498 1,119 1,129 3,094 1,841
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 37 1,512 1,874 1,377 1,097
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 37 707 1,465 1,279 942
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 778 27 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 27 381 98 155
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 40,983 59,192 51,049 46,958 37,428
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,704 1,571 1,710 481 300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,704 1,571 1,710 481 300
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32,533 54,713 47,112 44,445 35,400
1. Tài sản cố định hữu hình 32,493 54,695 47,109 44,203 35,237
- Nguyên giá 91,167 121,165 122,975 129,556 129,519
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,674 -66,470 -75,867 -85,353 -94,281
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 41 18 4 243 163
- Nguyên giá 66 66 66 329 329
- Giá trị hao mòn lũy kế -26 -48 -62 -86 -166
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,436 2,908 2,228 1,773 1,315
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,238 2,800 2,209 1,773 1,315
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 198 108 19 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 114,304 136,389 130,041 124,388 133,080
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50,838 60,522 48,608 36,457 34,131
I. Nợ ngắn hạn 48,312 47,259 39,135 36,457 34,131
1. Vay và nợ ngắn 1,789 4,816 3,789 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 31,218 28,874 23,188 21,610 18,269
4. Người mua trả tiền trước 73 36 28 139 13
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,607 1,059 1,040 952 1,416
6. Phải trả người lao động 10,295 10,263 2,089 11,515 12,184
7. Chi phí phải trả 907 198 7,507 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,299 1,723 1,011 1,900 2,222
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,526 13,263 9,474 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,526 13,263 9,474 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 63,466 75,867 81,433 87,930 98,949
I. Vốn chủ sở hữu 63,466 75,867 81,433 87,930 98,949
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,500 30,500 33,550 33,550 50,325
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 1,383 1,383 1,383
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,924 18,143 26,457 32,354 32,354
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 1,383 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,130 23,662 18,046 18,635 12,691
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 124 290 482 342 27
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,911 2,180 1,997 2,008 2,197
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 114,304 136,389 130,041 124,388 133,080