単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 259,200 324,991 263,996 294,481 298,497
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 259,200 324,991 263,996 294,481 298,497
Giá vốn hàng bán 231,065 294,440 238,768 263,141 266,960
Lợi nhuận gộp 28,135 30,551 25,228 31,340 31,537
Doanh thu hoạt động tài chính 315 324 867 617 714
Chi phí tài chính 498 891 1,053 399 39
Trong đó: Chi phí lãi vay 381 873 1,036 379 14
Chi phí bán hàng 2,082 2,380 2,199 3,473 4,926
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,499 8,324 8,158 12,188 11,182
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,370 19,280 14,684 15,895 16,104
Thu nhập khác 167 931 321 376 282
Chi phí khác 0 48 0 121 99
Lợi nhuận khác 167 884 321 255 183
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,538 20,164 15,006 16,151 16,287
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,399 4,095 3,141 3,799 3,590
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 128 90 119 19 0
Chi phí thuế TNDN 3,527 4,185 3,261 3,818 3,590
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,011 15,979 11,745 12,333 12,697
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 881 840 71 83 196
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,130 15,139 11,674 12,250 12,501
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)