Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
182,384
|
259,200
|
324,991
|
263,996
|
294,481
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
182,384
|
259,200
|
324,991
|
263,996
|
294,481
|
Giá vốn hàng bán
|
164,137
|
231,065
|
294,440
|
238,768
|
263,141
|
Lợi nhuận gộp
|
18,247
|
28,135
|
30,551
|
25,228
|
31,340
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
340
|
315
|
324
|
867
|
617
|
Chi phí tài chính
|
891
|
498
|
891
|
1,053
|
399
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
869
|
381
|
873
|
1,036
|
379
|
Chi phí bán hàng
|
1,632
|
2,082
|
2,380
|
2,199
|
3,473
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,652
|
8,499
|
8,324
|
8,158
|
12,188
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,412
|
17,370
|
19,280
|
14,684
|
15,895
|
Thu nhập khác
|
176
|
167
|
931
|
321
|
376
|
Chi phí khác
|
30
|
0
|
48
|
0
|
121
|
Lợi nhuận khác
|
146
|
167
|
884
|
321
|
255
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,558
|
17,538
|
20,164
|
15,006
|
16,151
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,462
|
3,399
|
4,095
|
3,141
|
3,799
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
37
|
128
|
90
|
119
|
19
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,499
|
3,527
|
4,185
|
3,261
|
3,818
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,059
|
14,011
|
15,979
|
11,745
|
12,333
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
251
|
881
|
840
|
71
|
83
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,808
|
13,130
|
15,139
|
11,674
|
12,250
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|