単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 182,384 259,200 324,991 263,996 294,481
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 182,384 259,200 324,991 263,996 294,481
Giá vốn hàng bán 164,137 231,065 294,440 238,768 263,141
Lợi nhuận gộp 18,247 28,135 30,551 25,228 31,340
Doanh thu hoạt động tài chính 340 315 324 867 617
Chi phí tài chính 891 498 891 1,053 399
Trong đó: Chi phí lãi vay 869 381 873 1,036 379
Chi phí bán hàng 1,632 2,082 2,380 2,199 3,473
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,652 8,499 8,324 8,158 12,188
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,412 17,370 19,280 14,684 15,895
Thu nhập khác 176 167 931 321 376
Chi phí khác 30 0 48 0 121
Lợi nhuận khác 146 167 884 321 255
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,558 17,538 20,164 15,006 16,151
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,462 3,399 4,095 3,141 3,799
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 37 128 90 119 19
Chi phí thuế TNDN 1,499 3,527 4,185 3,261 3,818
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,059 14,011 15,979 11,745 12,333
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 251 881 840 71 83
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,808 13,130 15,139 11,674 12,250
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)