単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 83,235 67,420 76,031 74,971 80,075
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 83,235 67,420 76,031 74,971 80,075
Giá vốn hàng bán 73,512 59,526 67,829 67,096 72,510
Lợi nhuận gộp 9,723 7,894 8,202 7,876 7,565
Doanh thu hoạt động tài chính 149 55 313 63 283
Chi phí tài chính 6 19 18 0 2
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 14
Chi phí bán hàng 1,452 1,253 1,305 1,187 1,181
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,222 2,968 2,897 2,915 2,403
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,192 3,710 4,296 3,837 4,262
Thu nhập khác 53 133 62 49 38
Chi phí khác 16 0 96 0 3
Lợi nhuận khác 37 133 -34 49 35
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,229 3,843 4,262 3,885 4,297
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,216 821 968 841 960
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 11
Chi phí thuế TNDN 1,227 821 968 841 960
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,002 3,022 3,294 3,044 3,337
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -35 87 71 6 33
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,037 2,935 3,223 3,038 3,304
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)