単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,420 76,031 74,971 80,075 78,713
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 67,420 76,031 74,971 80,075 78,713
Giá vốn hàng bán 59,526 67,829 67,096 72,510 69,575
Lợi nhuận gộp 7,894 8,202 7,876 7,565 9,138
Doanh thu hoạt động tài chính 55 313 63 283 122
Chi phí tài chính 19 18 0 2 4
Trong đó: Chi phí lãi vay 14
Chi phí bán hàng 1,253 1,305 1,187 1,181 2,359
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,968 2,897 2,915 2,403 2,796
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,710 4,296 3,837 4,262 4,101
Thu nhập khác 133 62 49 38 203
Chi phí khác 0 96 0 3 0
Lợi nhuận khác 133 -34 49 35 203
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,843 4,262 3,885 4,297 4,304
Chi phí thuế TNDN hiện hành 821 968 841 960 1,089
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 821 968 841 960 1,089
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,022 3,294 3,044 3,337 3,214
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 87 71 6 33 41
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,935 3,223 3,038 3,304 3,174
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)