|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
67,420
|
76,031
|
74,971
|
80,075
|
78,713
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
67,420
|
76,031
|
74,971
|
80,075
|
78,713
|
|
Giá vốn hàng bán
|
59,526
|
67,829
|
67,096
|
72,510
|
69,575
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,894
|
8,202
|
7,876
|
7,565
|
9,138
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
55
|
313
|
63
|
283
|
122
|
|
Chi phí tài chính
|
19
|
18
|
0
|
2
|
4
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
14
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,253
|
1,305
|
1,187
|
1,181
|
2,359
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,968
|
2,897
|
2,915
|
2,403
|
2,796
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,710
|
4,296
|
3,837
|
4,262
|
4,101
|
|
Thu nhập khác
|
133
|
62
|
49
|
38
|
203
|
|
Chi phí khác
|
0
|
96
|
0
|
3
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
133
|
-34
|
49
|
35
|
203
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,843
|
4,262
|
3,885
|
4,297
|
4,304
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
821
|
968
|
841
|
960
|
1,089
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
821
|
968
|
841
|
960
|
1,089
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,022
|
3,294
|
3,044
|
3,337
|
3,214
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
87
|
71
|
6
|
33
|
41
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,935
|
3,223
|
3,038
|
3,304
|
3,174
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|