単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 83,313 84,189 89,465 95,652 94,634
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,615 25,259 28,990 41,031 34,201
1. Tiền 15,615 18,259 16,990 21,031 21,201
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 7,000 12,000 20,000 13,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 200 200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53,842 55,318 56,226 51,483 51,172
1. Phải thu khách hàng 39,085 41,989 41,336 37,952 35,425
2. Trả trước cho người bán 925 1,037 3,304 1,019 509
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,477 13,117 12,683 13,711 16,438
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -646 -826 -1,096 -1,199 -1,199
IV. Tổng hàng tồn kho 1,956 2,051 1,692 1,841 4,765
1. Hàng tồn kho 1,956 2,051 1,692 1,841 4,765
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,900 1,562 2,557 1,097 4,296
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,807 1,469 2,464 942 4,171
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 32
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 93 93 93 155 93
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 44,444 42,110 39,860 37,428 35,192
I. Các khoản phải thu dài hạn 481 481 481 300 300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 481 481 481 300 300
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42,049 39,832 37,528 35,400 33,239
1. Tài sản cố định hữu hình 41,827 39,629 37,345 35,237 33,096
- Nguyên giá 129,556 129,616 129,616 129,519 129,519
- Giá trị hao mòn lũy kế -87,729 -89,987 -92,271 -94,281 -96,423
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 223 203 183 163 143
- Nguyên giá 329 329 329 329 329
- Giá trị hao mòn lũy kế -106 -126 -146 -166 -186
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,655 1,539 1,438 1,315 1,240
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,655 1,539 1,438 1,315 1,240
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 127,756 126,300 129,325 133,080 129,826
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 36,804 33,732 33,712 34,131 28,841
I. Nợ ngắn hạn 36,804 33,732 33,712 34,131 28,841
1. Vay và nợ ngắn 7,000 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 17,637 20,027 18,330 18,269 18,659
4. Người mua trả tiền trước 33 63 6 13 83
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,048 1,453 1,166 1,416 1,504
6. Phải trả người lao động 7,838 8,328 9,524 12,184 4,827
7. Chi phí phải trả 490 1,157 1,754 0 490
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,648 1,663 2,627 2,222 2,177
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 90,952 92,568 95,612 98,949 100,985
I. Vốn chủ sở hữu 90,952 92,568 95,612 98,949 100,985
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 33,550 50,325 50,325 50,325 50,325
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,383 1,383 1,383 1,383 1,383
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 32,354 32,354 32,354 32,354 32,354
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,570 6,349 9,387 12,691 14,686
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 111 1,041 305 27 1,102
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,095 2,158 2,164 2,197 2,237
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 127,756 126,300 129,325 133,080 129,826