DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,03 | 0,13 | 0,61 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,06 | 0,35 | 0,73 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | 0,25 | 0,45 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,66 | 1,45 | 1,84 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 69,61 | 59,92 | 139,67 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,56 | -13,91 | 133,09 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,16 | 9,06 | 5,93 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,01 | 1,21 | 1,26 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -6,35 | 29,16 | 78,89 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 73,99 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 157,82 | 152,46 | 102,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 189,71 | 195,52 | 70,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 75,43 | 77,12 | 71,07 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 355,05 | 358,46 | 198,00 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 159,35 | 159,43 | 160,99 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,43 | 3,10 | 2,13 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,24 | 1,56 | 1,42 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,66 | 0,45 | 0,84 |