単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 326,693 285,835 268,184 303,105 316,185
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,505 27,999 25,330 38,157 71,860
1. Tiền 20,505 27,999 25,330 38,157 71,860
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 7,000 9,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 154,802 123,434 123,942 156,418 133,423
1. Phải thu khách hàng 144,871 123,698 122,604 149,508 127,607
2. Trả trước cho người bán 10,135 970 1,376 7,065 5,374
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,391 361 1,557 439 442
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,595 -1,595 -1,595 -1,595 0
IV. Tổng hàng tồn kho 151,077 134,119 118,480 101,194 100,397
1. Hàng tồn kho 151,077 134,119 118,480 101,194 100,397
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 309 283 432 336 1,505
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 308 283 432 215 253
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 1 1,251
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 120 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 13,753 11,762 9,936 8,486 10,132
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,670 11,283 9,682 8,422 7,240
1. Tài sản cố định hữu hình 13,670 11,283 9,682 8,422 7,240
- Nguyên giá 96,443 96,443 96,580 97,222 97,666
- Giá trị hao mòn lũy kế -82,773 -85,159 -86,899 -88,800 -90,426
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 83 479 254 64 45
1. Chi phí trả trước dài hạn 83 479 254 64 45
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 340,446 297,597 278,119 311,591 326,317
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 168,699 127,076 107,878 142,139 154,988
I. Nợ ngắn hạn 168,664 127,051 107,853 142,114 154,963
1. Vay và nợ ngắn 109,670 82,741 59,369 33,487 42,441
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 49,238 39,732 42,978 102,328 53,765
4. Người mua trả tiền trước 3,564 124 980 454 55,439
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,802 922 1,711 2,422 71
6. Phải trả người lao động 2,969 2,416 1,809 1,852 2,063
7. Chi phí phải trả 312 275 226 203 221
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 492 199 125 710 360
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 35 25 25 25 25
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 35 25 25 25 25
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 171,747 170,522 170,241 169,452 171,329
I. Vốn chủ sở hữu 171,747 170,522 170,241 169,452 171,329
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 156,000 156,000 156,000 156,000 156,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,045 5,045 5,045 5,045 5,045
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,637 7,935 7,935 7,935 7,935
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,065 1,541 1,261 472 2,349
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 618 643 656 659 603
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 340,446 297,597 278,119 311,591 326,317