単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 303,077 324,676 278,593 258,075 316,185
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45,157 29,789 17,981 15,414 71,860
1. Tiền 38,157 29,789 17,981 15,414 71,860
2. Các khoản tương đương tiền 7,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 7,000 7,000 4,000 9,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 156,418 166,881 145,032 148,443 133,423
1. Phải thu khách hàng 149,508 161,379 135,895 143,363 127,607
2. Trả trước cho người bán 7,065 5,261 9,106 5,074 5,374
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 439 836 626 601 442
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,595 -1,595 -1,595 -1,595 0
IV. Tổng hàng tồn kho 101,166 119,502 108,179 89,886 100,397
1. Hàng tồn kho 101,166 119,502 108,179 89,886 100,397
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 336 1,504 402 333 1,505
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 215 128 401 295 253
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 1,376 1 1 1,251
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 120 0 0 37 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,486 7,948 7,494 7,343 10,132
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,422 7,932 7,450 6,969 7,240
1. Tài sản cố định hữu hình 8,422 7,932 7,450 6,969 7,240
- Nguyên giá 97,222 97,222 96,886 96,886 97,666
- Giá trị hao mòn lũy kế -88,800 -89,290 -89,435 -89,917 -90,426
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 64 17 7 0 45
1. Chi phí trả trước dài hạn 64 17 7 0 45
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 311,563 332,624 286,087 265,418 326,317
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 142,108 162,643 116,360 95,122 154,988
I. Nợ ngắn hạn 142,083 162,618 116,335 95,097 154,963
1. Vay và nợ ngắn 33,487 39,609 50,359 51,381 42,441
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 102,328 114,005 52,956 39,412 53,765
4. Người mua trả tiền trước 454 6,557 9,948 1,545 55,439
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,418 200 970 546 71
6. Phải trả người lao động 1,852 1,216 915 1,112 2,063
7. Chi phí phải trả 175 184 172 147 221
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 710 247 400 341 360
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25 25 25 25 25
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 25 25 25 25 25
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 169,455 169,980 169,727 170,296 171,329
I. Vốn chủ sở hữu 169,455 169,980 169,727 170,296 171,329
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 156,000 156,000 156,000 156,000 156,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,045 5,045 5,045 5,045 5,045
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,935 7,935 7,935 7,935 7,935
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 475 1,000 747 1,316 2,349
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 659 600 616 613 603
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 311,563 332,624 286,087 265,418 326,317