|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
99,019
|
94,800
|
116,423
|
131,875
|
217,469
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-72,485
|
-127,131
|
-129,308
|
-146,057
|
-134,551
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3,038
|
-3,645
|
-3,776
|
-3,277
|
-3,459
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-442
|
-498
|
-2,826
|
-734
|
-764
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-364
|
-16
|
0
|
-600
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,083
|
29,044
|
1,683
|
33,920
|
-1,447
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-6,026
|
-6,695
|
-4,738
|
-19,348
|
-10,390
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,111
|
-14,490
|
-22,558
|
-3,622
|
66,258
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
-28
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
-50
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-7,000
|
|
|
|
-5,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
4,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
66
|
|
|
34
|
-118
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,934
|
|
|
34
|
-1,196
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
30,423
|
32,161
|
44,788
|
46,801
|
33,168
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-21,631
|
-26,039
|
-34,037
|
-45,780
|
-42,107
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
324
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8,792
|
6,122
|
10,750
|
1,022
|
-8,615
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
19,969
|
-8,367
|
-11,808
|
-2,566
|
56,446
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
18,188
|
38,157
|
29,789
|
-29,789
|
15,414
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
38,157
|
29,789
|
17,981
|
-32,356
|
71,860
|