単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 131,875 217,469 111,656 162,771 422,440
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -146,057 -134,551 -144,425 -157,720 -232,698
3. Tiền chi trả cho người lao động -3,277 -3,459 -4,352 -4,730 -5,357
4. Tiền chi trả lãi vay -734 -764 -892 -1,471 -2,709
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -600 -4 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 33,920 -1,447 35,395 12,504 16,801
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -19,348 -10,390 -80,791 -32,314 -60,954
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3,622 66,258 -83,413 -20,960 137,524
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28 -994 -1,369 -2,616
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -50 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 -3,500 -38,400 -2,900
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,000 24,700 12,400 37,100
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 34 -118 -127
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 34 -1,196 20,206 -27,369 31,458
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 46,801 33,168 38,572 66,921 94,338
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -45,780 -42,107 -20,897 -30,845 -79,466
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 324 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,022 -8,615 17,675 36,076 14,872
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,566 56,446 -45,531 -12,253 183,854
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ -29,789 15,414 71,860 26,329 14,075
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ -32,356 71,860 26,329 14,076 197,930