単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 99,019 94,800 116,423 131,875 217,469
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -72,485 -127,131 -129,308 -146,057 -134,551
3. Tiền chi trả cho người lao động -3,038 -3,645 -3,776 -3,277 -3,459
4. Tiền chi trả lãi vay -442 -498 -2,826 -734 -764
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -364 -16 0 -600
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,083 29,044 1,683 33,920 -1,447
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -6,026 -6,695 -4,738 -19,348 -10,390
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 18,111 -14,490 -22,558 -3,622 66,258
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -50
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,000 -5,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 66 34 -118
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,934 34 -1,196
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 30,423 32,161 44,788 46,801 33,168
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -21,631 -26,039 -34,037 -45,780 -42,107
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 324
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 8,792 6,122 10,750 1,022 -8,615
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 19,969 -8,367 -11,808 -2,566 56,446
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 18,188 38,157 29,789 -29,789 15,414
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 38,157 29,789 17,981 -32,356 71,860