|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
127,403
|
139,020
|
105,684
|
164,943
|
342,021
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
127,403
|
139,020
|
105,684
|
164,943
|
342,021
|
|
Giá vốn hàng bán
|
120,478
|
129,854
|
99,563
|
153,230
|
324,383
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,925
|
9,166
|
6,120
|
11,713
|
17,638
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
140
|
735
|
126
|
545
|
61
|
|
Chi phí tài chính
|
1,334
|
1,150
|
976
|
2,782
|
2,882
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
726
|
764
|
849
|
1,569
|
2,611
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,102
|
2,693
|
2,913
|
4,137
|
4,829
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,921
|
4,725
|
1,915
|
3,747
|
4,933
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
707
|
1,332
|
443
|
1,592
|
5,055
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
54
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
|
0
|
54
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
707
|
1,332
|
443
|
1,646
|
5,055
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
138
|
300
|
89
|
399
|
942
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
138
|
300
|
89
|
399
|
942
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
569
|
1,033
|
354
|
1,247
|
4,114
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
569
|
1,033
|
354
|
1,247
|
4,114
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|