単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 110,456 158,955 127,403 139,020 105,684
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 110,456 158,955 127,403 139,020 105,684
Giá vốn hàng bán 104,997 152,280 120,478 129,854 99,563
Lợi nhuận gộp 5,459 6,675 6,925 9,166 6,120
Doanh thu hoạt động tài chính 79 202 140 735 126
Chi phí tài chính 616 1,811 1,334 1,150 976
Trong đó: Chi phí lãi vay 471 622 726 764 849
Chi phí bán hàng 2,234 2,776 2,102 2,693 2,913
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,189 2,144 2,921 4,725 1,915
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 499 146 707 1,332 443
Thu nhập khác 162 95 0 0
Chi phí khác 33 0
Lợi nhuận khác 162 62 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 661 208 707 1,332 443
Chi phí thuế TNDN hiện hành 132 57 138 300 89
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 132 57 138 300 89
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 529 151 569 1,033 354
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 529 151 569 1,033 354
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)