単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 127,403 139,020 105,684 164,943 342,021
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 127,403 139,020 105,684 164,943 342,021
Giá vốn hàng bán 120,478 129,854 99,563 153,230 324,383
Lợi nhuận gộp 6,925 9,166 6,120 11,713 17,638
Doanh thu hoạt động tài chính 140 735 126 545 61
Chi phí tài chính 1,334 1,150 976 2,782 2,882
Trong đó: Chi phí lãi vay 726 764 849 1,569 2,611
Chi phí bán hàng 2,102 2,693 2,913 4,137 4,829
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,921 4,725 1,915 3,747 4,933
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 707 1,332 443 1,592 5,055
Thu nhập khác 0 0 54 0
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 54 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 707 1,332 443 1,646 5,055
Chi phí thuế TNDN hiện hành 138 300 89 399 942
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 138 300 89 399 942
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 569 1,033 354 1,247 4,114
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 569 1,033 354 1,247 4,114
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)