|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
158,955
|
127,403
|
139,020
|
105,684
|
164,943
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
158,955
|
127,403
|
139,020
|
105,684
|
164,943
|
|
Giá vốn hàng bán
|
152,280
|
120,478
|
129,854
|
99,563
|
153,230
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,675
|
6,925
|
9,166
|
6,120
|
11,713
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
202
|
140
|
735
|
126
|
545
|
|
Chi phí tài chính
|
1,811
|
1,334
|
1,150
|
976
|
2,782
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
622
|
726
|
764
|
849
|
1,569
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,776
|
2,102
|
2,693
|
2,913
|
4,137
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,144
|
2,921
|
4,725
|
1,915
|
3,747
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
146
|
707
|
1,332
|
443
|
1,592
|
|
Thu nhập khác
|
95
|
0
|
|
0
|
54
|
|
Chi phí khác
|
33
|
0
|
|
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
62
|
0
|
|
0
|
54
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
208
|
707
|
1,332
|
443
|
1,646
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
57
|
138
|
300
|
89
|
399
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
57
|
138
|
300
|
89
|
399
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
151
|
569
|
1,033
|
354
|
1,247
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
151
|
569
|
1,033
|
354
|
1,247
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|