単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 158,955 127,403 139,020 105,684 164,943
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 158,955 127,403 139,020 105,684 164,943
Giá vốn hàng bán 152,280 120,478 129,854 99,563 153,230
Lợi nhuận gộp 6,675 6,925 9,166 6,120 11,713
Doanh thu hoạt động tài chính 202 140 735 126 545
Chi phí tài chính 1,811 1,334 1,150 976 2,782
Trong đó: Chi phí lãi vay 622 726 764 849 1,569
Chi phí bán hàng 2,776 2,102 2,693 2,913 4,137
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,144 2,921 4,725 1,915 3,747
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 146 707 1,332 443 1,592
Thu nhập khác 95 0 0 54
Chi phí khác 33 0 0
Lợi nhuận khác 62 0 0 54
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 208 707 1,332 443 1,646
Chi phí thuế TNDN hiện hành 57 138 300 89 399
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 57 138 300 89 399
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 151 569 1,033 354 1,247
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 151 569 1,033 354 1,247
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)