単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 564,426 420,736 381,794 339,912 535,834
Các khoản giảm trừ doanh thu 503 741 189 0 0
Doanh thu thuần 563,922 419,995 381,604 339,912 535,834
Giá vốn hàng bán 521,163 378,132 351,442 315,462 507,557
Lợi nhuận gộp 42,759 41,864 30,162 24,450 28,277
Doanh thu hoạt động tài chính 1,044 193 158 122 1,341
Chi phí tài chính 9,032 7,643 5,680 3,215 4,961
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,618 5,612 4,778 2,440 2,583
Chi phí bán hàng 19,036 18,502 9,500 10,389 8,406
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,115 13,719 13,102 10,037 13,380
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,620 2,193 2,038 930 2,872
Thu nhập khác 1,044 601 56 74 69
Chi phí khác 264 200 57 147 33
Lợi nhuận khác 780 401 -1 -73 36
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,400 2,593 2,037 857 2,908
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,568 1,122 806 431 627
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,568 1,122 806 431 627
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,832 1,471 1,231 426 2,281
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,832 1,471 1,231 426 2,281
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)