DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,31 | 2,53 | 5,52 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,57 | 0,97 | 1,86 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,33 | 0,53 | 0,57 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,41 | 4,88 | 5,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 134,04 | 243,15 | 293,14 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 53,73 | 81,41 | 20,56 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,86 | 7,65 | 10,55 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,46 | 2,97 | 3,92 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 44,05 | 40,91 | 60,35 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 78,79 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,76 | 47,34 | 32,27 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 156,79 | 78,20 | 82,24 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,38 | 26,78 | 37,08 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 208,70 | 129,75 | 124,48 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,53 | 4,12 | 13,83 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,05 | 1,01 | 1,04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,33 | 0,44 | 0,41 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,24 | 0,22 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,41 | 3,88 | 4,16 |