DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,16 | -0,04 | -19,61 | -1,52 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -32,81 | 1,05 | 480,81 | 69,57 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,04 | 1,56 | 0,77 | 1,40 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,05 | -0,03 | -0,05 | -0,02 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 26,09 | 11,55 | 9,25 | 4,87 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,99 | -55,73 | -19,95 | -47,33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,51 | 26,73 | 31,72 | 79,36 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,91 | 10,23 | 21,66 | 86,90 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -1.127,60 | 10,31 | 2.448,21 | 97,03 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 90,68 | 82,51 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 63,12 | 53,62 | 318,53 | 5,57 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,85 | 2,32 | 3,11 | 19,52 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 103,20 | 275,04 | 351,34 | 2.137,62 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 123,78 | 122,44 | 347,50 | 25,68 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -268,72 | -261,66 | -229,93 | -226,44 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,03 | 0,01 | 0,04 | 0,00 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,03 | 0,01 | 0,04 | 0,00 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,48 | 0,27 | 0,90 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,05 | -1,03 | -1,05 | -1,02 |