DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,04 | -19,61 | -1,52 | -2,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,05 | 480,81 | 69,57 | 131,33 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,56 | 0,77 | 1,40 | 2,80 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,03 | -0,05 | -0,02 | -0,01 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11,55 | 9,25 | 4,87 | 4,82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -55,73 | -19,95 | -47,33 | -1,04 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,73 | 31,72 | 79,36 | 80,15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,23 | 21,66 | 86,90 | 164,89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 10,31 | 2.448,21 | 97,03 | 97,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 90,68 | 82,51 | 82,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 53,62 | 318,53 | 5,57 | 8,05 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,32 | 3,11 | 19,52 | 20,51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 275,04 | 351,34 | 2.137,62 | 2.426,16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 122,44 | 347,50 | 25,68 | 51,90 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -261,66 | -229,93 | -226,44 | -218,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,01 | 0,04 | 0,00 | 0,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,01 | 0,04 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,27 | 0,90 | 0,60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,03 | -1,05 | -1,02 | -1,01 |