単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 8,849 3,875 8,804 343 685
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,102 1,391 734 268 579
1. Tiền 4,102 1,391 734 268 579
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,513 1,697 8,070 74 106
1. Phải thu khách hàng 243,251 239,512 235,208 231,846 231,565
2. Trả trước cho người bán 502 502 502 502 502
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 368 364 8,124 152 150
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -239,608 -238,681 -235,763 -232,426 -232,111
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 54 54 54 54 54
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -54 -54 -54 -54 -54
V. Tài sản ngắn hạn khác 234 787 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 23 11 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 211 776 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,959 3,512 3,231 3,131 1,036
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,759 1,354 1,043 930 836
1. Tài sản cố định hữu hình 1,759 1,354 1,043 930 836
- Nguyên giá 6,570 6,235 6,235 6,235 6,235
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,811 -4,881 -5,192 -5,305 -5,399
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,200 2,158 2,188 2,200 200
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 413 413 413 413 413
3. Đầu tư dài hạn khác 2,200 2,200 2,200 2,200 200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -413 -455 -425 -413 -413
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12,808 7,387 12,035 3,473 1,721
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 284,096 278,554 238,738 226,787 218,704
I. Nợ ngắn hạn 277,573 265,531 238,738 226,787 218,704
1. Vay và nợ ngắn 185,632 162,340 11,551 12,950 4,800
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,528 6,378 6,078 5,889 6,360
4. Người mua trả tiền trước 19,788 19,780 325 553 315
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21 29 5,898 799 1,463
6. Phải trả người lao động 157 411 458 446 493
7. Chi phí phải trả 61,787 62,907 13,803 1,816 1,006
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,555 13,508 200,470 204,153 204,085
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 2 0
II. Nợ dài hạn 6,523 13,023 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 6,523 13,023 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -271,288 -271,167 -226,703 -223,314 -216,983
I. Vốn chủ sở hữu -271,288 -271,167 -226,703 -223,314 -216,983
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 42,798 42,798 42,798 42,798 42,798
2. Thặng dư vốn cổ phần 780 780 780 780 780
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,150 1,150 1,150 1,150 1,150
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -316,016 -315,894 -271,430 -268,041 -261,710
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 2 2 0 2
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 12,808 7,387 12,035 3,473 1,721