I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
31,877
|
28,077
|
16,407
|
14,490
|
9,322
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-24,416
|
-23,486
|
-9,283
|
-6,231
|
-1,261
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,788
|
-1,634
|
-1,545
|
-1,868
|
-2,079
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
-2,089
|
-12,084
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,242
|
264
|
198
|
197,417
|
11,905
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3,168
|
-2,363
|
-2,651
|
-39,504
|
-8,484
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,746
|
857
|
3,127
|
162,215
|
-2,682
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-92
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
808
|
814
|
1,010
|
1,012
|
816
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
717
|
814
|
1,010
|
1,012
|
816
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
3,500
|
23,500
|
6,500
|
9,450
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,431
|
-4,059
|
-30,281
|
-170,313
|
-8,051
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-70
|
-50
|
-70
|
-70
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3,501
|
-609
|
-6,851
|
-163,883
|
1,400
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
961
|
1,061
|
-2,714
|
-655
|
-466
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,075
|
3,039
|
4,102
|
1,391
|
734
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3
|
2
|
4
|
-2
|
1
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,039
|
4,102
|
1,391
|
734
|
268
|