DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,72 | 19,26 | 21,25 | 22,89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,61 | 9,20 | 8,06 | 7,24 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,15 | 1,52 | 1,67 | 1,53 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,52 | 1,38 | 1,58 | 2,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 214,99 | 282,51 | 379,98 | 501,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 57,97 | 31,41 | 34,50 | 31,87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,59 | 17,29 | 14,07 | 13,55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,03 | 11,67 | 10,10 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,98 | 98,70 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,92 | 79,91 | 79,77 | 79,87 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 98,16 | 84,83 | 58,84 | 122,84 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 32,86 | 13,87 | 36,44 | 33,48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,82 | 42,57 | 45,55 | 37,38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 245,85 | 178,72 | 171,07 | 199,56 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 81,12 | 87,44 | 94,09 | 105,82 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,27 | 2,72 | 2,12 | 1,63 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,98 | 2,50 | 1,68 | 1,39 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,26 | 0,22 | 0,16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,52 | 0,38 | 0,58 | 1,07 |