DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,95 | 16,72 | 19,26 | 21,25 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,51 | 9,61 | 9,20 | 8,06 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,86 | 1,15 | 1,52 | 1,67 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,40 | 1,52 | 1,38 | 1,58 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 136,10 | 214,99 | 282,51 | 379,98 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 20,41 | 57,97 | 31,41 | 34,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,90 | 21,59 | 17,29 | 14,07 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,03 | 11,67 | 10,10 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,98 | 98,70 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,89 | 79,92 | 79,91 | 79,77 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,57 | 98,16 | 84,83 | 58,84 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5,62 | 32,86 | 13,87 | 36,44 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,27 | 61,82 | 42,57 | 45,55 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 309,99 | 245,85 | 178,72 | 171,07 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 70,58 | 81,12 | 87,44 | 94,09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,57 | 2,27 | 2,72 | 2,12 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,53 | 1,98 | 2,50 | 1,68 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,23 | 0,26 | 0,22 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,40 | 0,52 | 0,38 | 0,58 |