DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,13 | 5,94 | 19,53 | 49,64 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,69 | 0,74 | 1,77 | 4,05 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,23 | 1,21 | 1,68 | 1,57 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 13,18 | 6,59 | 6,57 | 7,78 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4.094,03 | 2.264,81 | 3.891,11 | 8.050,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27,83 | -44,68 | 71,81 | 106,90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,53 | 9,36 | 7,23 | 7,10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,66 | 2,43 | 2,92 | 5,55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 51,71 | 38,75 | 76,59 | 91,32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,74 | 79,04 | 79,17 | 79,99 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 235,04 | 204,25 | 131,88 | 190,04 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 45,80 | 90,05 | 75,98 | 37,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,67 | 44,21 | 136,95 | 159,62 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 289,85 | 292,93 | 213,69 | 230,25 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 211,33 | 251,34 | 332,25 | 619,88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,16 | 1,17 | 1,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,91 | 0,83 | 0,78 | 0,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,03 | 0,02 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 12,18 | 5,59 | 5,57 | 6,78 |