DUPONT
Đơn vị | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -25,90 | -40,36 | -78,17 | 73,90 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -9,35 | -12,23 | 8,11 | -136,63 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,81 | 0,69 | 0,47 | 0,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,44 | 4,77 | -20,54 | -4,41 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 131,28 | 96,88 | 54,62 | 11,74 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -42,18 | -26,21 | -43,62 | -78,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,97 | 3,53 | 5,41 | 8,11 |
Tỷ lệ EBIT | % | -4,47 | -5,13 | 15,83 | -81,02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 210,59 | 238,35 | 51,24 | 168,64 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,35 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 138,16 | 206,85 | 218,68 | 609,53 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 136,54 | 77,71 | 109,11 | 467,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,31 | 51,16 | 117,57 | 495,19 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 274,93 | 294,63 | 353,05 | 1.061,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -12,62 | -32,40 | -69,24 | -83,28 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,89 | 0,71 | 0,43 | 0,29 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,47 | 0,53 | 0,31 | 0,20 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,44 | 0,55 | 0,64 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,44 | 3,77 | -21,54 | -5,41 |