DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -78,17 | 73,90 | 25,28 | 31,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,11 | -136,63 | -1.511,61 | -2.494,43 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,12 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -20,54 | -4,41 | -1,82 | -1,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 54,62 | 11,74 | 0,83 | 0,94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -43,62 | -78,50 | -92,91 | 12,42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,41 | 8,11 | 48,58 | 4,89 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,83 | -81,02 | -693,31 | -1.772,55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 51,24 | 168,64 | 218,03 | 140,73 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 218,68 | 609,53 | 9.326,23 | 3.026,43 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 109,11 | 467,53 | -5.717,97 | 19.265,36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 117,57 | 495,19 | -4.953,60 | 15.799,31 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 353,05 | 1.061,20 | 13.782,60 | 7.016,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -69,24 | -83,28 | -108,90 | -131,61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,43 | 0,29 | 0,22 | 0,12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,31 | 0,20 | 0,15 | 0,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,64 | 0,65 | 0,76 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -21,54 | -5,41 | -2,82 | -2,05 |