単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 78,198 52,829 34,143 31,426 17,984
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,401 4,931 4,281 15 22
1. Tiền 3,401 4,931 4,281 15 22
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54,902 32,723 19,611 21,265 7,757
1. Phải thu khách hàng 42,169 42,232 31,198 24,582 23,903
2. Trả trước cho người bán 662 964 1,222 6,886 6,904
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 23,447 22,163 24,729 28,032 25,682
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,377 -32,636 -37,538 -38,236 -48,731
IV. Tổng hàng tồn kho 19,514 13,058 9,806 9,809 9,791
1. Hàng tồn kho 19,514 14,928 11,676 11,679 11,679
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1,870 -1,870 -1,870 -1,888
V. Tài sản ngắn hạn khác 382 2,117 445 337 414
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 45 86 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,689 85 0 77
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 337 342 360 337 337
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61,925 63,574 61,567 59,136 58,512
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,713 1,713 1,713 2,259 2,303
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,713 1,713 1,713 2,259 2,303
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,202 9,476 7,676 4,968 4,299
1. Tài sản cố định hữu hình 10,366 8,640 6,840 4,132 3,463
- Nguyên giá 25,170 25,170 24,022 24,022 23,283
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,804 -16,530 -17,182 -19,890 -19,820
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 836 836 836 836 836
- Nguyên giá 836 836 836 836 836
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,900 8,900 8,900 8,900 8,900
- Nguyên giá 8,900 8,900 8,900 8,900 8,900
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 540 476 269 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 197 476 269 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 343 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 140,123 116,404 95,710 90,562 76,497
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 110,770 122,071 117,423 140,326 149,598
I. Nợ ngắn hạn 110,600 122,071 117,423 140,326 149,598
1. Vay và nợ ngắn 86,734 85,968 79,279 84,889 84,493
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,847 16,086 12,367 10,118 9,578
4. Người mua trả tiền trước 5,480 413 401 324 580
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,938 2,774 2,297 1,663 1,784
6. Phải trả người lao động 327 162 67 136 1
7. Chi phí phải trả 870 12,942 19,948 40,317 50,576
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 691 2,014 1,351 1,166 874
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,713 1,713 1,713 1,713 1,713
II. Nợ dài hạn 170 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 170 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 29,353 -5,668 -21,713 -49,764 -73,101
I. Vốn chủ sở hữu 29,353 -5,668 -21,713 -49,764 -73,101
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40,490 40,490 40,490 40,490 40,490
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,068 4,068 4,068 4,068 4,068
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,152 14,152 14,152 14,152 14,152
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -29,358 -64,378 -80,423 -108,474 -131,812
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 140,123 116,404 95,710 90,562 76,497