|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
96,875
|
54,618
|
11,744
|
832
|
936
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
96,875
|
54,618
|
11,744
|
832
|
936
|
|
Giá vốn hàng bán
|
93,451
|
51,665
|
10,791
|
428
|
890
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,424
|
2,953
|
952
|
404
|
46
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
55
|
11
|
6
|
546
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
6,876
|
4,216
|
6,531
|
6,810
|
6,754
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,876
|
4,216
|
6,531
|
6,810
|
6,754
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,022
|
1,180
|
481
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,802
|
4,483
|
8,521
|
2,392
|
12,458
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,221
|
-6,915
|
-14,575
|
-8,252
|
-19,166
|
|
Thu nhập khác
|
606
|
11,453
|
50
|
20
|
48
|
|
Chi phí khác
|
231
|
107
|
1,521
|
4,348
|
4,220
|
|
Lợi nhuận khác
|
375
|
11,346
|
-1,471
|
-4,328
|
-4,172
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-11,846
|
4,431
|
-16,046
|
-12,580
|
-23,337
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-11,846
|
4,431
|
-16,046
|
-12,580
|
-23,337
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-11,846
|
4,431
|
-16,046
|
-12,580
|
-23,337
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|