単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q4 2022 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 69,480 106,004 34,143 31,426 17,984
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,931 8,302 4,281 15 22
1. Tiền 4,931 8,302 4,281 15 22
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37,617 67,386 19,611 21,265 7,757
1. Phải thu khách hàng 29,495 38,141 31,198 24,582 23,903
2. Trả trước cho người bán 1,020 1,160 1,222 6,886 6,904
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,102 29,176 24,729 28,032 25,682
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -1,091 -37,538 -38,236 -48,731
IV. Tổng hàng tồn kho 24,337 29,974 9,806 9,809 9,791
1. Hàng tồn kho 24,337 29,974 11,676 11,679 11,679
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -1,870 -1,870 -1,888
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,595 342 445 337 414
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 230 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,365 342 85 337 77
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 360 0 337
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 83,009 59,689 61,567 59,136 58,512
I. Các khoản phải thu dài hạn 24,516 1,713 1,713 2,259 2,303
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 24,516 1,713 1,713 2,259 2,303
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,501 9,059 7,676 4,968 4,299
1. Tài sản cố định hữu hình 8,665 8,223 6,840 4,132 3,463
- Nguyên giá 25,170 25,170 24,022 24,022 23,283
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,505 -16,947 -17,182 -19,890 -19,820
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 836 836 836 836 836
- Nguyên giá 836 836 836 836 836
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,900 8,900 8,900 8,900 8,900
- Nguyên giá 8,900 8,900 8,900 8,900 8,900
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 522 447 269 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 179 104 269 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 343 343 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 152,489 165,692 95,710 90,562 76,497
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 118,610 132,978 117,423 140,326 149,598
I. Nợ ngắn hạn 118,610 132,978 117,423 140,326 149,598
1. Vay và nợ ngắn 85,968 86,099 79,279 84,889 84,493
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,119 15,753 12,367 10,118 9,578
4. Người mua trả tiền trước 414 340 401 324 580
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,194 2,264 2,297 1,663 1,784
6. Phải trả người lao động 162 55 67 136 1
7. Chi phí phải trả 7,915 22,600 19,948 40,317 50,576
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,124 4,154 1,351 1,166 874
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 1,713 1,713 1,713
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 33,879 32,714 -21,713 -49,764 -73,101
I. Vốn chủ sở hữu 33,879 32,714 -21,713 -49,764 -73,101
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40,490 40,490 40,490 40,490 40,490
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,068 4,068 4,068 4,068 4,068
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,152 14,152 14,152 14,152 14,152
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -24,831 -25,996 -80,423 -108,474 -131,812
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,713 1,713 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 152,489 165,692 95,710 90,562 76,497