DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,04 | 10,02 | 10,45 | 10,75 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,52 | 9,64 | 9,36 | 8,59 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,91 | 0,88 | 0,93 | 1,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,18 | 1,20 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 780,07 | 745,41 | 852,80 | 961,28 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -4,64 | -4,44 | 14,41 | 12,72 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,33 | 10,97 | 10,29 | 9,62 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,70 | 10,40 | 10,54 | 9,42 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,83 | 99,81 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91,56 | 92,87 | 88,79 | 91,11 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 4,36 | 10,94 | 23,53 | 27,82 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 30,27 | 53,01 | 37,71 | 38,97 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,21 | 6,67 | 11,20 | 10,18 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 137,75 | 178,22 | 190,93 | 211,93 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 137,36 | 239,47 | 300,54 | 408,35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,87 | 2,92 | 3,06 | 3,73 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,52 | 2,15 | 2,53 | 3,15 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,57 | 0,51 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,18 | 0,20 | 0,20 |