DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -8.56 | -4.05 | -12.24 | -4.99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -30.31 | -14.65 | -51.08 | -18.91 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.28 | 0.27 | 0.23 | 0.26 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.02 | 1.02 | 1.03 | 1.02 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 50.36 | 47.00 | 36.35 | 38.13 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3.36 | -6.67 | -22.66 | 4.91 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.81 | 20.82 | 17.35 | 22.83 |
Tỷ lệ EBIT | % | -14.65 | -51.08 | -18.91 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 162.43 | 119.74 | 48.68 | 46.42 |
Thời gian tồn kho | Date | 246.02 | 255.15 | 269.84 | 279.16 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 5.80 | 12.24 | 18.83 | 17.36 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 454.74 | 462.53 | 466.50 | 383.34 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 59.99 | 56.48 | 42.31 | 36.62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 22.84 | 19.30 | 11.20 | 11.68 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 10.50 | 10.96 | 6.59 | 6.60 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.65 | 0.66 | 0.70 | 0.73 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.02 | 0.02 | 0.03 | 0.02 |