DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4.05 | -12.24 | -4.99 | 0.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -14.65 | -51.08 | -18.91 | 0.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.27 | 0.23 | 0.26 | 0.65 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.02 | 1.03 | 1.02 | 1.05 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 47.00 | 36.35 | 38.13 | 98.89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.67 | -22.66 | 4.91 | 159.33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20.82 | 17.35 | 22.83 | 13.05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -14.65 | -51.08 | -18.91 | 0.07 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 62.67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 119.74 | 48.68 | 46.42 | 30.98 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 255.15 | 269.84 | 267.64 | 90.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 12.24 | 18.83 | 16.64 | 18.50 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 462.53 | 466.50 | 383.34 | 171.05 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 56.48 | 42.31 | 36.62 | 39.81 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 19.30 | 11.20 | 11.68 | 7.10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 10.96 | 6.59 | 6.60 | 4.43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.66 | 0.70 | 0.73 | 0.69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.02 | 0.03 | 0.02 | 0.05 |