DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,62 | -0,71 | -0,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,61 | -3,95 | -4,70 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,17 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,02 | 1,03 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 50,42 | 26,10 | 14,95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 578,72 | -48,22 | -42,74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,24 | 12,40 | 29,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -3,85 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 102,49 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,55 | 18,45 | 51,24 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 40,60 | 81,10 | 195,45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,86 | 9,30 | 39,79 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 77,69 | 151,32 | 282,93 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 39,77 | 38,99 | 39,81 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 13,60 | 10,06 | 7,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 8,25 | 6,33 | 4,43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,71 | 0,71 | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,02 | 0,03 | 0,05 |