DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,73 | 43,98 | 0,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -8,09 | 764,56 | -0,02 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,06 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,02 | 1,02 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 12,87 | 14,74 | 12,74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13,89 | 14,51 | -13,59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,04 | 23,97 | 20,90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 50,61 | 40,21 | 36,89 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 206,66 | 180,19 | 223,67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,37 | 23,82 | 29,17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 324,74 | 972,48 | 1.133,37 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 39,63 | 152,53 | 153,35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,41 | 34,50 | 32,70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,73 | 30,72 | 28,63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,40 | 0,39 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,02 | 0,02 |