DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.44 | -0.77 | -1.70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -24.07 | -11.08 | -22.69 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.07 | 0.07 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.02 | 1.03 | 1.02 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 8.83 | 10.17 | 10.82 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6.26 | 15.13 | 6.44 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.18 | 25.88 | 21.41 |
Tỷ lệ EBIT | % | -22.69 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 44.02 | 43.85 | 40.81 |
Thời gian tồn kho | Date | 306.91 | 190.39 | 327.85 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 30.17 | 16.00 | 20.43 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 457.67 | 370.35 | 332.48 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 40.61 | 37.68 | 36.11 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 12.01 | 11.51 | 11.88 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 7.02 | 6.61 | 6.81 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.71 | 0.73 | 0.73 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.02 | 0.03 | 0.02 |