DUPONT
| 単位 | 2007 | 2008 | 2009 | 2010 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23.53 | 24.29 | 12.74 | 19.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.67 | 7.31 | 5.30 | 7.65 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.93 | 2.00 | 1.68 | 1.86 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.83 | 1.66 | 1.43 | 1.39 |
管理有効性
| 単位 | 2007 | 2008 | 2009 | 2010 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 44.73 | 51.47 | 49.31 | 52.07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15.09 | 15.08 | -4.21 | 5.60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.59 | 21.56 | 14.60 | 21.96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.83 | 9.65 | 7.12 | 10.97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78.22 | 87.51 | 90.39 | 96.06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.69 | 86.55 | 82.38 | 72.58 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2007 | 2008 | 2009 | 2010 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 43.26 | 45.70 | 40.99 | 52.54 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 26.66 | 43.09 | 38.05 | 31.42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 13.10 | 4.72 | 0.64 | 11.14 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 97.20 | 112.28 | 130.50 | 122.30 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2007 | 2008 | 2009 | 2010 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2.32 | 5.82 | 9.99 | 9.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.24 | 1.58 | 2.31 | 2.33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.83 | 0.91 | 1.55 | 1.82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.49 | 0.39 | 0.40 | 0.38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.83 | 0.66 | 0.43 | 0.39 |