株主構成
大口株主
| 氏名 | ポズィション | 株数 | 保有率 | 報告日付 |
|---|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần tập đoàn Hapaco | 583,170 | 53.02% | 16/06/2009 | |
| Vũ Xuân Thịnh | Chủ tịch HĐQT | 25,000 | 2.27% | 16/06/2009 |
| Bùi Đức Thống | Thành viên HĐQT | 24,280 | 2.21% | 16/06/2009 |
| Công ty Cổ phần Hapaco Yên Sơn( cổ phiếu Quỹ) | 10,330 | 0.94% | 16/06/2009 | |
| Phạm Văn Quyển (Miễn nhiệm) | Thành viên HĐQT | 4,590 | 0.42% | 16/06/2009 |
| Bùi Thị Mến | Thành viên HĐQT | 3,580 | 0.33% | 16/06/2009 |
| Đặng Xuân Quyết | Thành viên HĐQT | 3,000 | 0.27% | 16/06/2009 |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Hải Phòng | 2,220 | 0.20% | 16/06/2009 | |
| Nguyễn Thị Dung | Trưởng ban kiếm soát | 1,620 | 0.15% | 16/06/2009 |
| La Thị Nam | Thành viên Ban kiểm soát | 590 | 0.05% | 16/06/2009 |
| Tống Xuân Lương (Miễn nhiệm) | Thành viên Ban kiểm soát | 300 | 0.03% | 16/06/2009 |
| Nguyễn Đức Hậu | Phó Chủ tịch HĐQT | % | 16/06/2009 | |
| Vũ Dương Hiền | Thành viên HĐQT | % | 16/06/2009 |