単位: 1.000.000đ
  2006 2007 2008 2009 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 17,667 11,912 15,834 17,630 17,447
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,053 2,702 2,462 3,700 6,070
1. Tiền 1,053 2,702 2,462 3,700 6,070
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 226 2,631 67
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 448 3,356 103
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -222 -725 -37
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,789 5,302 6,444 5,537 7,495
1. Phải thu khách hàng 11,903 4,323 5,312 4,891 5,062
2. Trả trước cho người bán 0 337 454 348 2,513
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,136 1,391 1,827 1,447 1,069
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -250 -750 -1,149 -1,149 -1,149
IV. Tổng hàng tồn kho 3,080 2,725 4,366 4,236 3,165
1. Hàng tồn kho 3,080 2,725 4,766 4,390 3,264
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -401 -155 -100
V. Tài sản ngắn hạn khác 746 1,183 2,336 1,526 651
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 537 373 492 151 292
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 121 775 0 0 343
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1,766 1,344 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 88 35 77 30 15
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,589 11,246 9,943 11,717 10,594
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 85 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 85 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,488 5,892 9,280 10,957 9,492
1. Tài sản cố định hữu hình 8,488 4,433 9,280 10,957 9,492
- Nguyên giá 14,213 10,631 17,291 20,300 20,493
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,725 -6,198 -8,011 -9,342 -11,001
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 1,459 0 0 0
- Nguyên giá 0 1,538 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -79 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 350 4,850 350 350 350
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 350 4,850 350 350 350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 51 326 175 271 147
1. Chi phí trả trước dài hạn 20 326 175 271 147
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 31 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 27,256 23,158 25,777 29,346 28,040
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16,203 10,482 10,288 8,831 7,833
I. Nợ ngắn hạn 11,034 9,587 10,013 7,636 7,478
1. Vay và nợ ngắn 9,299 3,502 2,489 3,112 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 202 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 0 1,339 522 74 1,157
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 197 266 291 311 537
6. Phải trả người lao động 387 508 431 669 847
7. Chi phí phải trả 415 495 1,050 608 1,212
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 393 3,113 4,865 2,361 3,153
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,169 895 275 1,195 355
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 5,000 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 132 184 214 330 276
4. Vay và nợ dài hạn 0 663 0 792 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 36 48 61 73 79
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11,053 12,676 15,489 20,515 20,207
I. Vốn chủ sở hữu 11,053 12,676 15,489 20,515 20,207
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7,300 7,300 7,300 11,000 11,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -106 -106 -106 -106 -106
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 8 -83
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,888 2,882 4,204 5,713 6,367
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 197 317 695 1,022
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,971 2,403 3,775 3,205 2,008
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 141 364 365 500 572
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 27,256 23,158 25,777 29,346 28,040