|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
17,128
|
18,098
|
13,301
|
16,996
|
15,188
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,329
|
3,811
|
4,421
|
6,170
|
1,539
|
|
1. Tiền
|
|
3,811
|
4,421
|
6,170
|
1,539
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,468
|
2,180
|
1,149
|
67
|
45
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
|
2,847
|
1,538
|
103
|
103
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
|
-667
|
-389
|
-37
|
-58
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6,421
|
6,339
|
4,614
|
7,052
|
6,936
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
|
5,720
|
3,843
|
5,149
|
4,534
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
|
343
|
437
|
1,983
|
2,503
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
|
1,425
|
1,482
|
1,069
|
1,047
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
|
-1,149
|
-1,149
|
-1,149
|
-1,149
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,112
|
3,741
|
2,305
|
3,165
|
5,286
|
|
1. Hàng tồn kho
|
|
4,041
|
2,499
|
3,264
|
5,385
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
|
-300
|
-195
|
-100
|
-100
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,798
|
2,027
|
813
|
543
|
1,383
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
|
380
|
407
|
185
|
222
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
1,459
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
0
|
279
|
343
|
740
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
187
|
127
|
15
|
421
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10,913
|
10,165
|
11,633
|
10,594
|
10,834
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,265
|
9,568
|
10,904
|
9,589
|
9,321
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,265
|
9,568
|
10,904
|
9,589
|
9,321
|
|
- Nguyên giá
|
|
20,300
|
22,280
|
20,685
|
20,764
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
-10,731
|
-11,376
|
-11,096
|
-11,443
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
350
|
350
|
350
|
350
|
350
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
|
350
|
350
|
350
|
350
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
160
|
69
|
25
|
51
|
129
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
|
69
|
25
|
51
|
129
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
28,041
|
28,263
|
24,935
|
27,590
|
26,022
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8,075
|
7,941
|
3,749
|
5,318
|
5,120
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7,616
|
7,504
|
3,314
|
4,963
|
4,766
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
|
3,535
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
|
864
|
422
|
627
|
1,817
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
|
649
|
794
|
321
|
741
|
|
6. Phải trả người lao động
|
|
611
|
441
|
847
|
614
|
|
7. Chi phí phải trả
|
|
348
|
728
|
1,339
|
348
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
|
844
|
321
|
1,257
|
678
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
459
|
437
|
435
|
355
|
355
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
|
358
|
356
|
276
|
276
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
0
|
79
|
79
|
79
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
79
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
19,966
|
20,322
|
21,186
|
22,272
|
20,901
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
19,966
|
20,322
|
21,186
|
22,272
|
20,901
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
11,000
|
11,000
|
11,000
|
11,000
|
11,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
-106
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-106
|
-106
|
-106
|
0
|
-106
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
8
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
6,367
|
6,367
|
6,367
|
6,367
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
1,022
|
1,022
|
1,022
|
1,022
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6,408
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,656
|
2,040
|
2,904
|
3,989
|
2,619
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
476
|
652
|
608
|
572
|
567
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
28,041
|
28,263
|
24,935
|
27,590
|
26,022
|