単位: 1.000.000đ
  Q1 2010 Q2 2010 Q3 2010 Q4 2010 Q1 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 17,128 18,098 13,301 16,996 15,188
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,329 3,811 4,421 6,170 1,539
1. Tiền 3,811 4,421 6,170 1,539
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,468 2,180 1,149 67 45
1. Đầu tư ngắn hạn 2,847 1,538 103 103
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -667 -389 -37 -58
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,421 6,339 4,614 7,052 6,936
1. Phải thu khách hàng 5,720 3,843 5,149 4,534
2. Trả trước cho người bán 343 437 1,983 2,503
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,425 1,482 1,069 1,047
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,149 -1,149 -1,149 -1,149
IV. Tổng hàng tồn kho 4,112 3,741 2,305 3,165 5,286
1. Hàng tồn kho 4,041 2,499 3,264 5,385
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -300 -195 -100 -100
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,798 2,027 813 543 1,383
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 380 407 185 222
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,459 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 279 343 740
4. Tài sản ngắn hạn khác 187 127 15 421
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10,913 10,165 11,633 10,594 10,834
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,265 9,568 10,904 9,589 9,321
1. Tài sản cố định hữu hình 10,265 9,568 10,904 9,589 9,321
- Nguyên giá 20,300 22,280 20,685 20,764
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,731 -11,376 -11,096 -11,443
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 350 350 350 350 350
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 350 350 350 350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 160 69 25 51 129
1. Chi phí trả trước dài hạn 69 25 51 129
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 28,041 28,263 24,935 27,590 26,022
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,075 7,941 3,749 5,318 5,120
I. Nợ ngắn hạn 7,616 7,504 3,314 4,963 4,766
1. Vay và nợ ngắn 3,535 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 864 422 627 1,817
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 649 794 321 741
6. Phải trả người lao động 611 441 847 614
7. Chi phí phải trả 348 728 1,339 348
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 844 321 1,257 678
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 459 437 435 355 355
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 358 356 276 276
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 79 79 79
7. Dự phòng phải trả dài hạn 79 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 19,966 20,322 21,186 22,272 20,901
I. Vốn chủ sở hữu 19,966 20,322 21,186 22,272 20,901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 -106 0
4. Cổ phiếu quỹ -106 -106 -106 0 -106
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 8 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 6,367 6,367 6,367 6,367
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 1,022 1,022 1,022 1,022
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,408 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,656 2,040 2,904 3,989 2,619
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 476 652 608 572 567
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 28,041 28,263 24,935 27,590 26,022