|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,335
|
11,893
|
14,026
|
15,670
|
12,016
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
12,335
|
11,893
|
14,026
|
15,670
|
12,016
|
|
Giá vốn hàng bán
|
9,552
|
9,276
|
11,898
|
12,735
|
9,376
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,783
|
2,616
|
2,128
|
2,936
|
2,640
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
168
|
194
|
167
|
232
|
22
|
|
Chi phí tài chính
|
-181
|
387
|
-303
|
54
|
22
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
61
|
154
|
71
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
465
|
446
|
439
|
641
|
449
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
975
|
1,062
|
1,121
|
1,570
|
1,402
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,691
|
915
|
1,039
|
903
|
789
|
|
Thu nhập khác
|
108
|
25
|
112
|
1,770
|
274
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
1,225
|
248
|
|
Lợi nhuận khác
|
108
|
25
|
112
|
545
|
26
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,799
|
940
|
1,152
|
1,447
|
815
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
450
|
235
|
288
|
362
|
204
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
450
|
235
|
288
|
362
|
204
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,349
|
705
|
864
|
1,085
|
611
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,349
|
705
|
864
|
1,085
|
611
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|