単位: 1.000.000đ
  Q1 2010 Q2 2010 Q3 2010 Q4 2010 Q1 2011
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,335 11,893 14,026 15,670 12,016
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 12,335 11,893 14,026 15,670 12,016
Giá vốn hàng bán 9,552 9,276 11,898 12,735 9,376
Lợi nhuận gộp 2,783 2,616 2,128 2,936 2,640
Doanh thu hoạt động tài chính 168 194 167 232 22
Chi phí tài chính -181 387 -303 54 22
Trong đó: Chi phí lãi vay 61 154 71 0 0
Chi phí bán hàng 465 446 439 641 449
Chi phí quản lý doanh nghiệp 975 1,062 1,121 1,570 1,402
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,691 915 1,039 903 789
Thu nhập khác 108 25 112 1,770 274
Chi phí khác 0 0 0 1,225 248
Lợi nhuận khác 108 25 112 545 26
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,799 940 1,152 1,447 815
Chi phí thuế TNDN hiện hành 450 235 288 362 204
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 450 235 288 362 204
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,349 705 864 1,085 611
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,349 705 864 1,085 611
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)