|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
52,679
|
44,729
|
51,794
|
49,308
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-42,366
|
-36,785
|
-40,116
|
-37,219
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-4,176
|
-4,940
|
-6,266
|
-8,302
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-745
|
-1,348
|
-694
|
-337
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-446
|
-522
|
-672
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4
|
482
|
597
|
604
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-54
|
13,960
|
-6,940
|
-4,421
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,889
|
15,576
|
-2,297
|
-367
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,185
|
-3,415
|
-3,311
|
-2,502
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
215
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-5,500
|
-1,038
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
1,000
|
4,838
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
103
|
466
|
819
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,182
|
-7,812
|
955
|
-1,467
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
-106
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
12,407
|
11,774
|
6,026
|
10,657
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15,175
|
-17,866
|
-6,745
|
-8,449
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
958
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-240
|
0
|
863
|
863
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3,114
|
-6,092
|
1,103
|
3,071
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
593
|
1,672
|
-240
|
1,238
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
461
|
1,053
|
2,702
|
2,462
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
-22
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,053
|
2,702
|
2,462
|
3,700
|