単位: 1.000.000đ
  2005 2006 2010
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 613 2,406 5,487
2. Điều chỉnh cho các khoản 962 2,339 1,647
- Khấu hao TSCĐ 839 1,287 2,712
- Các khoản dự phòng 0 250 -718
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -5 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -151 -3 -573
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 274 810 225
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,575 4,744 7,134
- Tăng, giảm các khoản phải thu -4,433 1,403 -786
- Tăng, giảm hàng tồn kho -157 -1,214 1,167
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 775 1,481 555
- Tăng giảm chi phí trả trước 38 -277 -17
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -274 -745 -225
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -350 -446 -1,282
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2 -4 240
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -188 -54 -562
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3,013 4,889 6,223
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -612 -1,185 -2,886
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2 0 1,465
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -149 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -350 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 3,253
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14 3 281
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,094 -1,182 2,113
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 -106 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 8,948 12,407 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,498 -15,175 -3,905
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -49 -240 -1,961
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3,402 -3,114 -5,866
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -706 593 2,470
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,166 461 3,700
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -1 -100
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 461 1,053 6,070