| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | 851 | 1.660.548 | 408 | 1.770.514 | 1.481.400 | 25.727.980 |
| 01/10/2026 | 401 | 372.871 | 197 | 527.853 | 283.600 | 4.961.560 |
| 30/09/2026 | 523 | 653.977 | 312 | 742.246 | 485.400 | 8.589.090 |