単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 433,820 527,558 548,557 1,158,651 1,256,860
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,686 2,143 13,149 16,525 35,112
1. Tiền 7,686 2,143 13,149 16,525 35,112
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,500 39,020 119,995 207,082 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 344,653 369,885 236,894 536,870 718,664
1. Phải thu khách hàng 82,435 84,213 127,467 276,522 270,807
2. Trả trước cho người bán 181,079 233,316 79,128 197,575 133,057
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 81,139 52,356 30,300 62,773 314,800
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 67,276 102,572 170,365 353,559 460,414
1. Hàng tồn kho 67,276 102,572 170,365 353,559 460,414
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 705 13,938 8,154 44,615 42,669
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 217 533 346 3,273 7,191
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 488 13,405 7,809 41,110 35,473
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 233 6
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 265,895 459,985 1,529,529 1,716,231 2,390,497
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,006 3,946 13,777 1,979 3,098
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,006 3,946 13,777 1,979 3,098
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 162,278 159,176 150,967 220,662 1,348,504
1. Tài sản cố định hữu hình 84,316 89,361 99,317 137,071 1,261,315
- Nguyên giá 154,655 162,103 192,769 251,903 1,363,822
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,339 -72,743 -93,452 -114,833 -102,507
2. Tài sản cố định thuê tài chính 77,963 69,816 51,650 82,387 86,225
- Nguyên giá 85,647 85,647 66,625 83,383 95,635
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,685 -15,831 -14,975 -996 -9,409
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 1,205 964
- Nguyên giá 0 0 0 1,205 1,205
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -241
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33,235 35,719 73,005 39,748 42,533
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32,635 35,119 72,405 39,448 42,233
3. Đầu tư dài hạn khác 300 300 300 300 300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 44,664 44,211 46,583 45,624 46,242
1. Chi phí trả trước dài hạn 44,664 44,211 46,583 45,326 45,933
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 298 309
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 699,715 987,543 2,078,086 2,874,882 3,647,357
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 314,397 548,286 1,313,038 1,842,542 2,510,950
I. Nợ ngắn hạn 290,449 392,149 919,828 994,248 1,234,190
1. Vay và nợ ngắn 221,100 253,784 340,099 895,941 980,897
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 52,735 84,979 511,832 69,584 136,381
4. Người mua trả tiền trước 711 148 10,960 519 5,607
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,364 7,106 4,311 7,904 4,015
6. Phải trả người lao động 1,656 1,689 1,023 1,781 3,076
7. Chi phí phải trả 85 980 1,285 1,055 6,615
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 710 35,042 37,951 4,110 95,740
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 23,948 156,137 393,210 848,294 1,276,761
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 23,793 156,030 393,162 848,294 1,276,761
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 385,318 439,257 765,048 1,032,340 1,136,407
I. Vốn chủ sở hữu 385,318 439,257 765,048 1,032,340 1,136,407
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,698 320,238 620,238 865,543 865,543
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,445 7,459 10,886 7,523 9,233
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 53,180 63,203 76,862 51,510 99,348
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,088 8,422 12,367 13,353 1,859
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 26,995 48,357 57,062 107,764 162,282
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 699,715 987,543 2,078,086 2,874,882 3,647,357