単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,160,416 1,250,646 1,221,598 1,264,830 1,256,860
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,221 17,955 17,615 16,758 35,112
1. Tiền 16,221 17,955 17,615 16,758 35,112
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 207,153 198,708 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 537,940 614,188 841,790 800,117 718,664
1. Phải thu khách hàng 269,083 314,642 391,276 366,069 270,807
2. Trả trước cho người bán 194,725 222,612 181,640 179,172 133,057
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 74,133 76,934 268,874 254,876 314,800
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 353,502 363,896 286,881 363,426 460,414
1. Hàng tồn kho 353,502 363,896 286,881 363,426 460,414
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 45,600 55,899 75,311 84,528 42,669
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,257 3,657 3,849 4,841 7,191
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41,110 52,243 71,460 79,687 35,473
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 233 0 2 0 6
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,725,377 1,816,782 2,066,051 2,239,034 2,390,497
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,600 1,693 1,693 1,693 3,098
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 11,600 1,693 1,693 1,693 3,098
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 220,867 1,475,455 1,373,034 1,356,061 1,348,504
1. Tài sản cố định hữu hình 138,481 1,395,551 1,293,124 1,277,991 1,261,315
- Nguyên giá 253,108 1,524,739 1,360,605 1,362,948 1,363,822
- Giá trị hao mòn lũy kế -114,627 -129,188 -67,481 -84,957 -102,507
2. Tài sản cố định thuê tài chính 82,387 78,760 78,826 77,046 86,225
- Nguyên giá 83,383 81,497 83,383 83,383 95,635
- Giá trị hao mòn lũy kế -996 -2,737 -4,556 -6,337 -9,409
3. Tài sản cố định vô hình 0 1,144 1,084 1,024 964
- Nguyên giá 0 1,205 1,205 1,205 1,205
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -60 -120 -181 -241
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39,748 39,748 84,511 41,539 42,533
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 39,448 39,448 84,211 41,239 42,233
3. Đầu tư dài hạn khác 300 300 300 300 300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 44,944 46,165 45,959 45,655 46,242
1. Chi phí trả trước dài hạn 44,646 45,840 45,639 45,340 45,933
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 298 326 320 315 309
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,885,793 3,067,429 3,287,648 3,503,864 3,647,357
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,853,629 1,973,274 2,227,366 2,381,344 2,510,950
I. Nợ ngắn hạn 1,010,189 1,022,832 1,118,935 1,175,801 1,234,190
1. Vay và nợ ngắn 895,941 925,518 1,058,436 919,554 980,897
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 72,046 52,412 41,965 110,129 136,381
4. Người mua trả tiền trước 14,035 3,454 258 2,343 5,607
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,867 9,423 3,679 6,203 4,015
6. Phải trả người lao động 1,781 1,549 3,266 2,817 3,076
7. Chi phí phải trả 990 6,201 3,981 8,559 6,615
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,175 11,356 5,049 124,111 95,740
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 843,440 950,442 1,108,431 1,205,543 1,276,761
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 843,440 950,442 1,108,431 1,205,543 1,276,761
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,032,165 1,094,155 1,060,282 1,122,521 1,136,407
I. Vốn chủ sở hữu 1,032,165 1,094,155 1,060,282 1,122,521 1,136,407
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 865,543 865,543 865,543 865,543 865,543
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,523 7,523 9,233 9,233 9,233
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50,597 63,147 77,489 87,144 99,348
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,353 12,922 2,299 2,084 1,859
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 108,502 157,942 108,016 160,600 162,282
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,885,793 3,067,429 3,287,648 3,503,864 3,647,357