|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,160,416
|
1,250,646
|
1,221,598
|
1,264,830
|
1,256,860
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,221
|
17,955
|
17,615
|
16,758
|
35,112
|
|
1. Tiền
|
16,221
|
17,955
|
17,615
|
16,758
|
35,112
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
207,153
|
198,708
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
537,940
|
614,188
|
841,790
|
800,117
|
718,664
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
269,083
|
314,642
|
391,276
|
366,069
|
270,807
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
194,725
|
222,612
|
181,640
|
179,172
|
133,057
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
74,133
|
76,934
|
268,874
|
254,876
|
314,800
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
353,502
|
363,896
|
286,881
|
363,426
|
460,414
|
|
1. Hàng tồn kho
|
353,502
|
363,896
|
286,881
|
363,426
|
460,414
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45,600
|
55,899
|
75,311
|
84,528
|
42,669
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,257
|
3,657
|
3,849
|
4,841
|
7,191
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
41,110
|
52,243
|
71,460
|
79,687
|
35,473
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
233
|
0
|
2
|
0
|
6
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,725,377
|
1,816,782
|
2,066,051
|
2,239,034
|
2,390,497
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11,600
|
1,693
|
1,693
|
1,693
|
3,098
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
11,600
|
1,693
|
1,693
|
1,693
|
3,098
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
220,867
|
1,475,455
|
1,373,034
|
1,356,061
|
1,348,504
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
138,481
|
1,395,551
|
1,293,124
|
1,277,991
|
1,261,315
|
|
- Nguyên giá
|
253,108
|
1,524,739
|
1,360,605
|
1,362,948
|
1,363,822
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-114,627
|
-129,188
|
-67,481
|
-84,957
|
-102,507
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
82,387
|
78,760
|
78,826
|
77,046
|
86,225
|
|
- Nguyên giá
|
83,383
|
81,497
|
83,383
|
83,383
|
95,635
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-996
|
-2,737
|
-4,556
|
-6,337
|
-9,409
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
1,144
|
1,084
|
1,024
|
964
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
1,205
|
1,205
|
1,205
|
1,205
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-60
|
-120
|
-181
|
-241
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
39,748
|
39,748
|
84,511
|
41,539
|
42,533
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
39,448
|
39,448
|
84,211
|
41,239
|
42,233
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
44,944
|
46,165
|
45,959
|
45,655
|
46,242
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
44,646
|
45,840
|
45,639
|
45,340
|
45,933
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
298
|
326
|
320
|
315
|
309
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,885,793
|
3,067,429
|
3,287,648
|
3,503,864
|
3,647,357
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,853,629
|
1,973,274
|
2,227,366
|
2,381,344
|
2,510,950
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,010,189
|
1,022,832
|
1,118,935
|
1,175,801
|
1,234,190
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
895,941
|
925,518
|
1,058,436
|
919,554
|
980,897
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
72,046
|
52,412
|
41,965
|
110,129
|
136,381
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14,035
|
3,454
|
258
|
2,343
|
5,607
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,867
|
9,423
|
3,679
|
6,203
|
4,015
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,781
|
1,549
|
3,266
|
2,817
|
3,076
|
|
7. Chi phí phải trả
|
990
|
6,201
|
3,981
|
8,559
|
6,615
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,175
|
11,356
|
5,049
|
124,111
|
95,740
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
843,440
|
950,442
|
1,108,431
|
1,205,543
|
1,276,761
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
843,440
|
950,442
|
1,108,431
|
1,205,543
|
1,276,761
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,032,165
|
1,094,155
|
1,060,282
|
1,122,521
|
1,136,407
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,032,165
|
1,094,155
|
1,060,282
|
1,122,521
|
1,136,407
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
865,543
|
865,543
|
865,543
|
865,543
|
865,543
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,523
|
7,523
|
9,233
|
9,233
|
9,233
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50,597
|
63,147
|
77,489
|
87,144
|
99,348
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13,353
|
12,922
|
2,299
|
2,084
|
1,859
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
108,502
|
157,942
|
108,016
|
160,600
|
162,282
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,885,793
|
3,067,429
|
3,287,648
|
3,503,864
|
3,647,357
|