|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,031
|
16,185
|
25,583
|
13,380
|
17,300
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11,046
|
31,149
|
33,297
|
50,163
|
50,879
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-2,212
|
16,157
|
9,889
|
19,316
|
20,632
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-840
|
857
|
86
|
-542
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
704
|
-1,316
|
-3,841
|
2,030
|
-199
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
12,554
|
17,148
|
26,392
|
28,731
|
30,988
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18,077
|
47,334
|
58,880
|
63,543
|
68,179
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-154,797
|
-88,546
|
-179,326
|
54,874
|
225,497
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-20,327
|
-10,337
|
77,015
|
-76,545
|
-96,988
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
183,779
|
11,563
|
-292,316
|
392,789
|
-141,623
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-327
|
-898
|
8
|
-693
|
-2,942
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11,800
|
-16,821
|
-26,719
|
-27,279
|
-28,483
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-111
|
|
-8,876
|
-1,616
|
-4,373
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,082
|
-431
|
-12,592
|
-215
|
-225
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,412
|
-58,136
|
-383,925
|
404,859
|
19,041
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-149,359
|
-131,126
|
118,770
|
-311,170
|
-189,068
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5,260
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-8,629
|
-36,150
|
-18,450
|
54,600
|
-68,050
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
11,670
|
44,835
|
27,981
|
-73,109
|
85,379
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
9,500
|
38,500
|
-993
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,060
|
868
|
4,290
|
2,062
|
-693
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-138,998
|
-121,573
|
142,091
|
-289,116
|
-173,425
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
49,000
|
-49,000
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-194,184
|
602,406
|
626,082
|
380,199
|
738,042
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
317,268
|
-467,769
|
-332,243
|
-493,913
|
-562,870
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-4,157
|
-2,913
|
-2,930
|
-2,913
|
-2,913
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
118,927
|
180,724
|
241,909
|
-116,626
|
172,260
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6,658
|
1,016
|
74
|
-884
|
17,875
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
22,879
|
16,525
|
17,955
|
17,615
|
16,758
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
414
|
-414
|
27
|
478
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16,221
|
17,955
|
17,615
|
16,758
|
35,112
|