|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
45,752
|
50,077
|
31,102
|
29,737
|
71,233
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
32,729
|
38,293
|
39,210
|
34,417
|
173,743
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
18,442
|
19,633
|
19,853
|
13,205
|
72,139
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-148
|
-328
|
0
|
-439
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-234
|
-1,237
|
-7,436
|
-3,973
|
-1,216
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14,521
|
20,045
|
27,121
|
25,184
|
103,259
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
78,481
|
88,370
|
70,312
|
64,154
|
244,976
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-153,303
|
-21,866
|
-453,028
|
-335,592
|
30,474
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-11,011
|
-35,295
|
-67,793
|
-183,137
|
-106,855
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
132,883
|
100,217
|
449,194
|
231,923
|
-48,322
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-42,859
|
137
|
-2,185
|
-1,974
|
-4,525
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-14,730
|
-19,150
|
-26,915
|
-25,289
|
-98,115
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,980
|
-7,824
|
-9,575
|
-5,043
|
-14,711
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
68
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-354
|
-529
|
0
|
-1,509
|
-10,329
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-17,872
|
104,060
|
-39,922
|
-256,468
|
-7,407
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-157,979
|
-238,042
|
-462,671
|
-872,457
|
-637,127
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
23,189
|
|
0
|
5,260
|
101
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-18,700
|
-35,167
|
-143,106
|
-167,237
|
-68,050
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6,200
|
9,867
|
63,851
|
80,379
|
85,379
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-35,000
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
47,007
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
234
|
179
|
4,408
|
7,475
|
6,523
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-147,056
|
-263,163
|
-572,518
|
-946,580
|
-566,167
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
109,000
|
19,500
|
300,000
|
200,000
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
575,946
|
815,383
|
1,023,013
|
2,080,034
|
2,518,391
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-503,190
|
-661,998
|
-685,805
|
-1,052,405
|
-1,915,067
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-19,906
|
-17,028
|
-13,762
|
-21,509
|
-11,668
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-2,301
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
161,850
|
153,557
|
623,446
|
1,206,120
|
591,656
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3,078
|
-5,545
|
11,006
|
3,072
|
18,082
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10,764
|
7,686
|
2,143
|
13,149
|
16,525
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
2
|
0
|
0
|
505
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,686
|
2,143
|
13,149
|
16,221
|
35,112
|