単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 45,752 50,077 31,102 29,737 71,233
2. Điều chỉnh cho các khoản 32,729 38,293 39,210 34,417 173,743
- Khấu hao TSCĐ 18,442 19,633 19,853 13,205 72,139
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -148 -328 0 -439
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -234 -1,237 -7,436 -3,973 -1,216
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 14,521 20,045 27,121 25,184 103,259
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 78,481 88,370 70,312 64,154 244,976
- Tăng, giảm các khoản phải thu -153,303 -21,866 -453,028 -335,592 30,474
- Tăng, giảm hàng tồn kho -11,011 -35,295 -67,793 -183,137 -106,855
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 132,883 100,217 449,194 231,923 -48,322
- Tăng giảm chi phí trả trước -42,859 137 -2,185 -1,974 -4,525
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -14,730 -19,150 -26,915 -25,289 -98,115
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,980 -7,824 -9,575 -5,043 -14,711
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 68 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -354 -529 0 -1,509 -10,329
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -17,872 104,060 -39,922 -256,468 -7,407
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -157,979 -238,042 -462,671 -872,457 -637,127
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 23,189 0 5,260 101
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -18,700 -35,167 -143,106 -167,237 -68,050
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6,200 9,867 63,851 80,379 85,379
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -35,000 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 47,007
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 234 179 4,408 7,475 6,523
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -147,056 -263,163 -572,518 -946,580 -566,167
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 109,000 19,500 300,000 200,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 575,946 815,383 1,023,013 2,080,034 2,518,391
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -503,190 -661,998 -685,805 -1,052,405 -1,915,067
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -19,906 -17,028 -13,762 -21,509 -11,668
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -2,301 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 161,850 153,557 623,446 1,206,120 591,656
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,078 -5,545 11,006 3,072 18,082
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,764 7,686 2,143 13,149 16,525
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 2 0 0 505
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,686 2,143 13,149 16,221 35,112