単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 991,815 705,781 802,701 838,549 764,600
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 991,815 705,781 802,701 838,549 764,600
Giá vốn hàng bán 929,993 652,457 751,511 782,191 698,100
Lợi nhuận gộp 61,822 53,324 51,190 56,358 66,500
Doanh thu hoạt động tài chính 2,785 2,060 4,323 1,964 2,399
Chi phí tài chính 26,597 33,935 31,354 31,453 35,199
Trong đó: Chi phí lãi vay 26,392 28,731 30,988 31,453 35,108
Chi phí bán hàng 7,262 4,491 3,692 4,495 5,792
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,936 4,068 4,043 4,028 4,545
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,603 13,387 17,416 18,346 24,757
Thu nhập khác 0 0 39
Chi phí khác 20 7 116 30 26
Lợi nhuận khác -20 -7 -116 9 -26
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,791 496 993 1,394
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,583 13,380 17,300 18,355 24,731
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,723 3,567 3,408 5,361 6,361
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 28 5 5 5 -487
Chi phí thuế TNDN 4,751 3,572 3,414 5,366 5,875
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,832 9,808 13,886 12,988 18,857
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,687 154 1,682 306 132
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,145 9,654 12,204 12,682 18,725
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)