単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 655,697 991,815 705,781 802,701 838,549
Các khoản giảm trừ doanh thu 10
Doanh thu thuần 655,687 991,815 705,781 802,701 838,549
Giá vốn hàng bán 622,028 929,993 652,457 751,511 782,191
Lợi nhuận gộp 33,659 61,822 53,324 51,190 56,358
Doanh thu hoạt động tài chính 2,979 2,785 2,060 4,323 1,964
Chi phí tài chính 17,307 26,597 33,935 31,354 31,453
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,148 26,392 28,731 30,988 31,453
Chi phí bán hàng 1,136 7,262 4,491 3,692 4,495
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,985 6,936 4,068 4,043 4,028
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,210 25,603 13,387 17,416 18,346
Thu nhập khác 236 0 0 39
Chi phí khác 261 20 7 116 30
Lợi nhuận khác -25 -20 -7 -116 9
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,791 496 993
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,185 25,583 13,380 17,300 18,355
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,399 4,723 3,567 3,408 5,361
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -28 28 5 5 5
Chi phí thuế TNDN 3,371 4,751 3,572 3,414 5,366
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,815 20,832 9,808 13,886 12,988
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,178 1,687 154 1,682 306
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,637 19,145 9,654 12,204 12,682
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)