|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
492,694
|
528,340
|
655,697
|
991,815
|
705,781
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
126
|
0
|
10
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
492,568
|
528,340
|
655,687
|
991,815
|
705,781
|
|
Giá vốn hàng bán
|
482,445
|
512,011
|
622,028
|
929,993
|
652,457
|
|
Lợi nhuận gộp
|
10,124
|
16,329
|
33,659
|
61,822
|
53,324
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,511
|
2,550
|
2,979
|
2,785
|
2,060
|
|
Chi phí tài chính
|
6,283
|
9,602
|
17,307
|
26,597
|
33,935
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,283
|
12,554
|
17,148
|
26,392
|
28,731
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,104
|
1,096
|
1,136
|
7,262
|
4,491
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,034
|
1,643
|
1,985
|
6,936
|
4,068
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,213
|
8,029
|
16,210
|
25,603
|
13,387
|
|
Thu nhập khác
|
|
5,464
|
236
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
256
|
5,293
|
261
|
20
|
7
|
|
Lợi nhuận khác
|
-256
|
171
|
-25
|
-20
|
-7
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
1,492
|
|
1,791
|
496
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,957
|
8,200
|
16,185
|
25,583
|
13,380
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
759
|
1,789
|
3,399
|
4,723
|
3,567
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-298
|
-28
|
28
|
5
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
759
|
1,491
|
3,371
|
4,751
|
3,572
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,198
|
6,708
|
12,815
|
20,832
|
9,808
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
890
|
2,043
|
1,178
|
1,687
|
154
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,309
|
4,665
|
11,637
|
19,145
|
9,654
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|