単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 528,340 655,697 991,815 705,781 802,701
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 10
Doanh thu thuần 528,340 655,687 991,815 705,781 802,701
Giá vốn hàng bán 512,011 622,028 929,993 652,457 751,511
Lợi nhuận gộp 16,329 33,659 61,822 53,324 51,190
Doanh thu hoạt động tài chính 2,550 2,979 2,785 2,060 4,323
Chi phí tài chính 9,602 17,307 26,597 33,935 31,354
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,554 17,148 26,392 28,731 30,988
Chi phí bán hàng 1,096 1,136 7,262 4,491 3,692
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,643 1,985 6,936 4,068 4,043
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,029 16,210 25,603 13,387 17,416
Thu nhập khác 5,464 236 0 0
Chi phí khác 5,293 261 20 7 116
Lợi nhuận khác 171 -25 -20 -7 -116
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,492 1,791 496 993
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,200 16,185 25,583 13,380 17,300
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,789 3,399 4,723 3,567 3,408
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -298 -28 28 5 5
Chi phí thuế TNDN 1,491 3,371 4,751 3,572 3,414
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,708 12,815 20,832 9,808 13,886
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,043 1,178 1,687 154 1,682
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,665 11,637 19,145 9,654 12,204
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)