|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
991,815
|
705,781
|
802,701
|
838,549
|
764,600
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
991,815
|
705,781
|
802,701
|
838,549
|
764,600
|
|
Giá vốn hàng bán
|
929,993
|
652,457
|
751,511
|
782,191
|
698,100
|
|
Lợi nhuận gộp
|
61,822
|
53,324
|
51,190
|
56,358
|
66,500
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,785
|
2,060
|
4,323
|
1,964
|
2,399
|
|
Chi phí tài chính
|
26,597
|
33,935
|
31,354
|
31,453
|
35,199
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26,392
|
28,731
|
30,988
|
31,453
|
35,108
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,262
|
4,491
|
3,692
|
4,495
|
5,792
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,936
|
4,068
|
4,043
|
4,028
|
4,545
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,603
|
13,387
|
17,416
|
18,346
|
24,757
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
39
|
|
|
Chi phí khác
|
20
|
7
|
116
|
30
|
26
|
|
Lợi nhuận khác
|
-20
|
-7
|
-116
|
9
|
-26
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,791
|
496
|
993
|
|
1,394
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
25,583
|
13,380
|
17,300
|
18,355
|
24,731
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,723
|
3,567
|
3,408
|
5,361
|
6,361
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
28
|
5
|
5
|
5
|
-487
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,751
|
3,572
|
3,414
|
5,366
|
5,875
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
20,832
|
9,808
|
13,886
|
12,988
|
18,857
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,687
|
154
|
1,682
|
306
|
132
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
19,145
|
9,654
|
12,204
|
12,682
|
18,725
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|