単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 161,224 211,742 194,406 157,800 96,576
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,073 16,315 23,242 4,815 5,554
1. Tiền 9,073 16,315 23,242 4,815 5,554
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50 50 50 50 0
1. Đầu tư ngắn hạn 50 50 50 50 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 93,785 118,216 126,378 120,047 64,744
1. Phải thu khách hàng 93,973 118,670 125,237 116,708 62,348
2. Trả trước cho người bán 527 414 491 882 328
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 724 542 2,045 3,828 3,659
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,440 -1,410 -1,394 -1,370 -1,591
IV. Tổng hàng tồn kho 57,196 76,737 44,350 31,908 25,171
1. Hàng tồn kho 57,453 77,023 44,749 31,961 26,547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -258 -285 -399 -52 -1,376
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,121 424 386 979 1,107
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 21 264
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,055 370 0 0 38
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 66 54 386 958 805
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15,663 17,104 15,770 16,504 16,957
I. Các khoản phải thu dài hạn 47 15 17 58 13
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 13
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 47 15 17 58 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,924 14,970 13,782 13,922 14,722
1. Tài sản cố định hữu hình 8,924 14,970 13,782 13,922 14,722
- Nguyên giá 33,790 41,949 43,235 46,045 49,795
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,866 -26,979 -29,452 -32,123 -35,074
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 170 170 170 170 170
- Giá trị hao mòn lũy kế -170 -170 -170 -170 -170
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,383 2,080 1,931 2,401 2,171
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,383 2,080 1,931 2,401 2,171
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 176,887 228,845 210,176 174,304 113,533
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 152,362 201,432 180,265 141,060 78,993
I. Nợ ngắn hạn 151,782 199,399 178,671 139,864 78,195
1. Vay và nợ ngắn 14,349 25,530 39,072 19,352 13,439
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 119,456 165,548 128,630 110,140 47,201
4. Người mua trả tiền trước 2,345 2,145 2,877 2,767 5,555
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 200 1,445 3,596 2,750 2,435
6. Phải trả người lao động 2,632 3,197 2,767 1,910 3,218
7. Chi phí phải trả 167 232 192 164 399
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,123 497 511 1,376 3,853
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 580 2,033 1,594 1,196 797
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 580 2,033 1,594 1,196 797
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 24,524 27,413 29,911 33,244 34,540
I. Vốn chủ sở hữu 24,524 27,413 29,911 33,244 34,540
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 17,500 17,500 17,500 17,500 17,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -462 -483 -483 -483 -483
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,617 2,342 3,287 3,781 5,184
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,869 8,053 9,606 12,446 12,339
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 509 719 1,026 1,330 1,964
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 176,887 228,845 210,176 174,304 113,533