|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
161,224
|
211,742
|
194,406
|
157,800
|
96,576
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,073
|
16,315
|
23,242
|
4,815
|
5,554
|
|
1. Tiền
|
9,073
|
16,315
|
23,242
|
4,815
|
5,554
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
50
|
50
|
50
|
50
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
50
|
50
|
50
|
50
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
93,785
|
118,216
|
126,378
|
120,047
|
64,744
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
93,973
|
118,670
|
125,237
|
116,708
|
62,348
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
527
|
414
|
491
|
882
|
328
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
724
|
542
|
2,045
|
3,828
|
3,659
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,440
|
-1,410
|
-1,394
|
-1,370
|
-1,591
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
57,196
|
76,737
|
44,350
|
31,908
|
25,171
|
|
1. Hàng tồn kho
|
57,453
|
77,023
|
44,749
|
31,961
|
26,547
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-258
|
-285
|
-399
|
-52
|
-1,376
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,121
|
424
|
386
|
979
|
1,107
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
21
|
264
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,055
|
370
|
0
|
0
|
38
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
66
|
54
|
386
|
958
|
805
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
15,663
|
17,104
|
15,770
|
16,504
|
16,957
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
47
|
15
|
17
|
58
|
13
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
47
|
15
|
17
|
58
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,924
|
14,970
|
13,782
|
13,922
|
14,722
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,924
|
14,970
|
13,782
|
13,922
|
14,722
|
|
- Nguyên giá
|
33,790
|
41,949
|
43,235
|
46,045
|
49,795
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24,866
|
-26,979
|
-29,452
|
-32,123
|
-35,074
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
170
|
170
|
170
|
170
|
170
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-170
|
-170
|
-170
|
-170
|
-170
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,383
|
2,080
|
1,931
|
2,401
|
2,171
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,383
|
2,080
|
1,931
|
2,401
|
2,171
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
176,887
|
228,845
|
210,176
|
174,304
|
113,533
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
152,362
|
201,432
|
180,265
|
141,060
|
78,993
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
151,782
|
199,399
|
178,671
|
139,864
|
78,195
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
14,349
|
25,530
|
39,072
|
19,352
|
13,439
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
119,456
|
165,548
|
128,630
|
110,140
|
47,201
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,345
|
2,145
|
2,877
|
2,767
|
5,555
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
200
|
1,445
|
3,596
|
2,750
|
2,435
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,632
|
3,197
|
2,767
|
1,910
|
3,218
|
|
7. Chi phí phải trả
|
167
|
232
|
192
|
164
|
399
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
12,123
|
497
|
511
|
1,376
|
3,853
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
580
|
2,033
|
1,594
|
1,196
|
797
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
580
|
2,033
|
1,594
|
1,196
|
797
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
24,524
|
27,413
|
29,911
|
33,244
|
34,540
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
24,524
|
27,413
|
29,911
|
33,244
|
34,540
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
17,500
|
17,500
|
17,500
|
17,500
|
17,500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-462
|
-483
|
-483
|
-483
|
-483
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,617
|
2,342
|
3,287
|
3,781
|
5,184
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,869
|
8,053
|
9,606
|
12,446
|
12,339
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
509
|
719
|
1,026
|
1,330
|
1,964
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
176,887
|
228,845
|
210,176
|
174,304
|
113,533
|