株主構成
大口株主
| 氏名 | ポズィション | 株数 | 保有率 | 報告日付 |
|---|---|---|---|---|
| Lương Văn Khoa | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Lê Đức Biên | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Tạ Đăng Tính | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Vũ Xuân Trình | 0 | 0.00% | 24/12/2021 | |
| Phạm Văn Thường | 0 | 0.00% | 24/12/2021 | |
| Nguyễn Văn Hải | 0 | 0.00% | 24/12/2021 | |
| Nguyễn Văn Đức | Thành viên Ban kiểm soát | 0 | 0.00% | 24/12/2021 |
| Nguyễn thị Mai Phương | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Phạm Thị Lan Anh | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Nguyễn Quang Anh | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Hoàng Văn Thi | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Nguyễn Cảnh Hoà | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Lê Quốc Khánh | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Nguyễn Thị Xiêm | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Phạm Thị Huyền Thu | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Nguyễn Mạnh Quân | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Nguyễn Thái Hà | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Phạm Thị Minh Đức | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Mai Trang | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Đàm Thị Thúy Mùi | 0 | 0.00% | 31/12/2014 |