株主構成
大口株主
| 氏名 | ポズィション | 株数 | 保有率 | 報告日付 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Bạch Hường | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Nguyễn Văn Giáp | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Chu Quang Tâm | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Nguyễn Thị Kim Loan | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Vũ Văn Tuyên | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Vũ Thị Dung | 0 | 0.00% | 31/12/2015 | |
| Trần Thị Thời | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Đặng Hồng Thúy | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Ngô Thị Hồng Nhung | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Đặng Vũ Chư | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Bùi Thế Quân | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Lê Huy Côn | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Trần Anh Tuấn | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Nguyễn Thị Hương | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Nguyễn Văn Quang | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Nguyễn Thị Thu Thủy | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Trần Phương Nam | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Dương Quỳnh Anh | 0 | 0.00% | 31/12/2014 | |
| Trần Thị Lan | 0 | 0.00% | 31/12/2014 |