株主構成
大口株主
| 氏名 | ポズィション | 株数 | 保有率 | 報告日付 |
|---|---|---|---|---|
| Cao Tiến Hùng | Thành viên HĐQT | 31,636 | 2.12% | 31/12/2019 |
| Trần Thị Hồng Mơ | Trưởng ban kiếm soát | 6,900 | 0.46% | 31/12/2019 |
| Trần Văn Sĩ | Chủ tịch HĐQT | 5,610 | 0.38% | 31/12/2019 |
| Trần Văn Kế | Thành viên HĐQT | 4,462 | 0.30% | 31/12/2019 |
| Nguyễn Thanh Chi | 800 | 0.05% | 31/12/2019 | |
| Nguyễn Văn Hào | Thành viên Ban kiểm soát | 700 | 0.05% | 31/12/2019 |
| Kiều Danh Tuyên | 0 | 0.00% | 19/07/2021 | |
| Trần Thị Hồng Thảo | Kế toán trưởng | 0 | 0.00% | 19/07/2021 |
| Phạm Ngọc Bình | Đại diện công bố thông tin | 0 | 0.00% | 19/07/2021 |
| Lưu Đức Thăng | Thành viên Ban kiểm soát | 0 | 0.00% | 19/07/2021 |
| Trần Quốc Toản | Phó Giám đốc | 0 | 0.00% | 19/07/2021 |
| Nguyễn Bá Linh | 0 | 0.00% | 01/09/2016 | |
| Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam | 0 | 0.00% | 31/12/2017 | |
| Nguyễn Thế Thông | 0 | 0.00% | 01/09/2016 | |
| Nguyễn Thị Mai Hương | 0 | 0.00% | 01/09/2016 | |
| Vương Thừa Tiệp | 0 | 0.00% | 01/09/2016 | |
| Vương Vân Đài | 0 | 0.00% | 01/09/2016 | |
| Nguyễn Thảo Linh | 0 | 0.00% | 01/09/2016 | |
| Nhữ Thị Hương | 0 | 0.00% | 01/09/2016 | |
| Trần Thị Hải Liên | 0 | 0.00% | 01/09/2016 |