株主構成
大口株主
| 氏名 | ポズィション | 株数 | 保有率 | 報告日付 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng Công ty Đầu tư và kinh doanh vốn Nhà nước | 321,638 | 19.37% | 31/12/2021 | |
| Bùi Hồng Quân | 286,000 | 17.23% | 31/12/2021 | |
| Nguyễn Tiến Hùng | Thành viên HĐQT | 250,000 | 15.06% | 31/12/2021 |
| Nguyễn Thị Hồng Chuyên | Phó Tổng giám đốc | 234,390 | 14.12% | 31/12/2021 |
| Nguyễn Hữu Điểm | Thành viên HĐQT | 142,192 | 8.56% | 31/12/2021 |
| Nguyễn Thị Xuân Hương | 82,970 | 5.00% | 30/06/2020 | |
| Ngô Văn Long | Chủ tịch HĐQT | 32,200 | 1.94% | 31/12/2021 |
| Nguyễn Võ Hải | 3,790 | 0.23% | 31/12/2019 | |
| Đặng Tử Hoàng | Tổng giám đốc | 2,300 | 0.14% | 31/12/2021 |
| Nguyễn Thị Kim Lan | Thành viên Ban kiểm soát | 2,300 | 0.14% | 31/12/2021 |
| Trịnh Thị Bích Ngọc | 1,480 | 0.09% | 31/12/2019 | |
| Đinh Thị Khánh Ly | Kế toán trưởng | 1,000 | 0.06% | 31/12/2021 |
| Nguyễn Thị Hải | Thành viên Ban kiểm soát | 533 | 0.03% | 31/12/2021 |
| Ngô Kim Cúc | 100 | 0.01% | 31/12/2021 | |
| Nguyễn Văn Động | Phó Tổng giám đốc | 0 | 0.00% | 11/07/2022 |
| Phạm Ngọc Đức | 0 | 0.00% | 21/12/2016 | |
| Vũ Thị Thu Hằng | Thành viên HĐQT | 0 | 0.00% | 11/07/2022 |
| Nguyễn Thị Xuyên | Trưởng ban kiếm soát | 0 | 0.00% | 11/07/2022 |
| Bùi Thị Hồng Thắm | 0 | 0.00% | 11/07/2022 | |
| Phạm Văn Loan | 0 | 0.00% | 21/12/2016 |