単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 0 0 0 0
Giá vốn hàng bán 0 0 0 0
Lợi nhuận gộp 0 0 0 0
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 6,714 13,330 8,936 8,913 8,913
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,714 8,911 8,936 8,913 8,913
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,210 1,532 927 906 906
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,924 -14,862 -9,862 -9,819 -9,819
Thu nhập khác 0 0 0 0
Chi phí khác 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -8,021 -14,862 -9,862 -9,819 -9,819
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -8,021 -14,862 -9,862 -9,819 -9,819
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -8,021 -14,862 -9,862 -9,819
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)