単位: 1.000.000đ
  Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q2 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 0 -7,668
Giá vốn hàng bán 0
Lợi nhuận gộp 0
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 2,222 2,222 2,246 2,224
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,222 2,222 2,246 2,224
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 452 274 249 198
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,673 -2,495 -2,495 -2,421
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,673 -2,495 -2,495 -2,421 -7,668
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,673 -2,495 -2,495 -2,421 -7,668
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,673 -2,495 -2,495 -2,421 -7,668
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)