単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q2 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 178,082 182,998 239,915 197,197 204,420
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 561 839 244 525 790
1. Tiền 561 839 244 525 790
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,179 15,679 111,529 12,780 10,980
1. Phải thu khách hàng 0 0 0 0 0
2. Trả trước cho người bán 2,875 2,875 1,402 3,077 3,077
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 101,777 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,827 15,327 9,400 12,227 10,427
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,524 -2,524 -1,051 -2,524 -2,524
IV. Tổng hàng tồn kho 159,254 164,391 126,106 181,626 192,561
1. Hàng tồn kho 160,025 165,162 126,877 182,397 193,332
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -771 -771 -771 -771 -771
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,088 2,090 2,036 2,265 89
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,051 2,053 2,036 2,228 52
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 37 37 0 37 37
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 356,537 351,395 345,870 336,344 326,468
I. Các khoản phải thu dài hạn 43,484 43,484 43,484 43,484 43,484
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 43,484 43,484 43,484 43,484 43,484
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 175,160 170,175 165,212 155,595 146,033
1. Tài sản cố định hữu hình 175,160 170,175 165,212 155,595 146,033
- Nguyên giá 316,879 316,879 316,819 316,879 316,879
- Giá trị hao mòn lũy kế -141,719 -146,704 -151,607 -161,284 -170,846
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 75,114 75,114 75,114 75,114 75,114
1. Đầu tư vào công ty con 75,200 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 75,200 75,200 75,200 75,200
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -86 -86 -86 -86 -86
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,665 2,508 1,946 2,037 1,723
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,665 2,508 1,946 2,037 1,723
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 534,619 534,394 585,785 533,541 530,888
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 196,800 199,073 208,170 205,550 207,883
I. Nợ ngắn hạn 196,800 199,073 208,170 205,550 207,883
1. Vay và nợ ngắn 78,507 78,507 78,507 78,507 78,507
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,027 4,054 3,377 3,864 3,972
4. Người mua trả tiền trước 1,290 1,290 1,290 1,290 1,290
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,191 13,191 8,014 13,191 10,924
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 68,476 70,722 72,968 77,389 81,881
8. Phải trả nội bộ 0 0 14,540 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30,385 30,385 28,549 30,385 30,385
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 337,818 335,321 377,615 327,991 323,005
I. Vốn chủ sở hữu 337,818 335,321 377,615 327,991 323,005
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 510,000 510,000 510,000 510,000 510,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,800 1,800 1,800 1,800 1,800
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -173,982 -176,479 -134,185 -183,809 -188,795
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 924 924 924 924 924
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 534,619 534,394 585,785 533,541 530,888