Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
112,426
|
74,784
|
83,635
|
23,934
|
40,873
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
1,873
|
8,205
|
|
0
|
Doanh thu thuần
|
112,426
|
72,911
|
75,431
|
23,934
|
40,873
|
Giá vốn hàng bán
|
97,808
|
62,390
|
64,966
|
16,517
|
29,973
|
Lợi nhuận gộp
|
14,617
|
10,521
|
10,465
|
7,417
|
10,900
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15
|
11
|
18
|
23
|
23
|
Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
0
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,398
|
4,147
|
4,052
|
4,197
|
3,556
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,234
|
6,385
|
6,431
|
3,243
|
7,366
|
Thu nhập khác
|
5
|
7
|
34
|
155
|
90
|
Chi phí khác
|
54
|
1
|
127
|
13
|
3
|
Lợi nhuận khác
|
-48
|
5
|
-92
|
142
|
87
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,186
|
6,390
|
6,339
|
3,385
|
7,453
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,094
|
768
|
778
|
413
|
939
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,094
|
768
|
778
|
413
|
939
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,092
|
5,622
|
5,561
|
2,972
|
6,514
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,092
|
5,622
|
5,561
|
2,972
|
6,514
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|